ant

/ænt/
danh từ
  1. (động vật học) con kiến
    • red (wood) ant
      kiến lửa
    • winged ant
      kiến cánh
    • white ant
      con mối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ant"

ant
A line of ants carries food back to their nest.