ant

/ænt/
Học thuật
Thân thiện
ant

A line of ants carries food back to their nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con kiến: Một loài côn trùng nhỏ, sống theo đàn (tổ) tổ chức xã hội cao, thuộc họ Formicidae. Chúng thường được biết đến với sự chăm chỉ khả năng làm việc theo nhóm.
    • Con mối (trong cụm từ "white ant"): Một loài côn trùng khác, hình dáng tập tính sống theo tổ giống kiến, nhưng thực chất thuộc bộ Isoptera chuyên ăn gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • An ant can carry objects many times heavier than its own body. (Một con kiến có thể mang những vật nặng gấp nhiều lần cơ thể .)
    • We saw a long line of ants carrying food back to their nest. (Chúng tôi thấy một hàng dài những con kiến đang tha thức ăn về tổ.)
    • The picnic was invaded by ants. (Buổi ngoại bị kiến xâm chiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have ants in one's pants" (thành ngữ): Cảm thấy bồn chồn, không thể ngồi yên một chỗ quá phấn khích, lo lắng hoặc thiếu kiên nhẫn.
    • The children have ants in their pants waiting for the show to start. (Bọn trẻ bồn chồn không yên khi chờ đợi buổi biểu diễn bắt đầu.)
Biến thể từ liên quan
  • Anteater (n): Con thú ăn kiến.
  • Anthill (n): Ụ kiến, tổ kiến.
  • Ant colony (n): Đàn kiến, tổ kiến (chỉ cả cộng đồng).
  • Red ant / Fire ant (n): Kiến lửa (loài kiến vết cắn/cắn đau rát).
  • Wood ant (n): Kiến gỗ.
  • Winged ant (n): Kiến cánh (thường kiến đực hoặc kiến chúa trong mùa sinh sản).
  • White ant (n): Con mối.
Từ đồng nghĩa
  • Formicid (n): (Thuật ngữ khoa học) Thành viên của họ Kiến.
  • Trong ngữ cảnh "white ant": Termite (n): Con mối.
Cụm từ liên quan
  • Ant farm (n): Trang trại kiến (thường một bể kính để quan sát kiến sinh sống).
  • Worker ant (n): Kiến thợ.
  • Queen ant (n): Kiến chúa.
Thành ngữ liên quan
  • "As industrious as an ant": Chăm chỉ như kiến.
  • "Ants' nest" (nghĩa bóng): Một tình huống hoặc nơi chốn hỗn loạn, nhiều hoạt động nhộn nhịp.
    • The office was an ants' nest of activity before the deadline. (Văn phòng hỗn loạn như một tổ kiến trước hạn chót.)
ant

A line of ants carries food back to their nest.

danh từ
  1. (động vật học) con kiến
    • red (wood) ant
      kiến lửa
    • winged ant
      kiến cánh
    • white ant
      con mối