emmet
/'emit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (cổ xưa/địa phương):
- Con kiến: Từ này là một từ cổ hoặc từ địa phương trong tiếng Anh, dùng để chỉ loài côn trùng nhỏ, sống theo đàn, thường được biết đến với tên phổ biến hơn là "ant".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old manuscript mentioned "emmet" where we would now say "ant". (Bản thảo cổ đề cập đến "emmet" nơi mà ngày nay chúng ta sẽ nói "con kiến".)
- In some dialects, children still call an ant an emmet. (Trong một số phương ngữ, trẻ em vẫn gọi con kiến là emmet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cũ, thơ ca, hoặc để tạo không khí cổ xưa.
- The poet used "emmet" to evoke a rustic, old-world feeling. (Nhà thơ đã dùng từ "emmet" để gợi lên cảm giác mộc mạc, cổ kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Pismire (n): Một từ cổ khác cũng có nghĩa là con kiến, thường mang sắc thái khinh miệt hoặc chỉ loài kiến nhỏ.
- Formic (adj): Thuộc về kiến (ví dụ: formic acid - axit fomic).
Từ đồng nghĩa
- Ant: Con kiến (từ phổ biến và hiện đại).
- Insect: Côn trùng (nghĩa rộng hơn).
danh từ
- (tiếng địa phương) con kiến