emmet

/'emit/
Học thuật
Thân thiện
emmet

An emmet carries a leaf back to its colony.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ xưa/địa phương):
    • Con kiến: Từ này một từ cổ hoặc từ địa phương trong tiếng Anh, dùng để chỉ loài côn trùng nhỏ, sống theo đàn, thường được biết đến với tên phổ biến hơn "ant".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old manuscript mentioned "emmet" where we would now say "ant". (Bản thảo cổ đề cập đến "emmet" nơi ngày nay chúng ta sẽ nói "con kiến".)
    • In some dialects, children still call an ant an emmet. (Trong một số phương ngữ, trẻ em vẫn gọi con kiến emmet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học , thơ ca, hoặc để tạo không khí cổ xưa.
    • The poet used "emmet" to evoke a rustic, old-world feeling. (Nhà thơ đã dùng từ "emmet" để gợi lên cảm giác mộc mạc, cổ kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Pismire (n): Một từ cổ khác cũng có nghĩa con kiến, thường mang sắc thái khinh miệt hoặc chỉ loài kiến nhỏ.
  • Formic (adj): Thuộc về kiến ( dụ: formic acid - axit fomic).
Từ đồng nghĩa
  • Ant: Con kiến (từ phổ biến hiện đại).
  • Insect: Côn trùng (nghĩa rộng hơn).
emmet

An emmet carries a leaf back to its colony.

danh từ
  1. (tiếng địa phương) con kiến

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống