piss-up

piss-up

A group of friends had a piss-up at the local pub.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thô tục):
    • Cuộc nhậu, cuộc chè chén say sưa: "piss-up" chỉ một buổi tụ tập uống rượu bia với số lượng lớn, thường dẫn đến say xỉn. Từ này mang tính chất thô tục thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã một cuộc nhậu lớnquán rượu tối qua.)
  • (Anh ta nổi tiếng tổ chức một cuộc chè chén say sưa sau mỗi trận bóng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a piss-up": đi nhậu say sưa.

    • They decided to go on a piss-up to celebrate the promotion. (Họ quyết định đi nhậu say sưa để ăn mừng việc thăng chức.)
  • "a piss-up in a brewery" (thành ngữ): một tình huống hỗn loạn, vô tổ chức (thường dùng để chỉ một cuộc nhậu thất bại hoặc lộn xộn).

    • The party was a piss-up in a brewery; nobody knew what was happening. (Bữa tiệc một mớ hỗn độn; không ai biết chuyện đang xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Piss (n/đt thô tục): nước tiểu, đi tiểu.

    • He needed a piss after drinking too much. (Anh ta cần đi tiểu sau khi uống quá nhiều.)
  • Pissed (adj thô tục): say rượu.

    • He was completely pissed after the piss-up. (Anh ta hoàn toàn say xỉn sau cuộc nhậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bender: cuộc nhậu say sưa (thông tục).
  • Booze-up: cuộc chè chén (thông tục, ít thô tục hơn).
  • Drinking session: cuộc uống rượu (trung tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Piss about/around: làm việc vô ích, lười biếng.

    • Stop pissing about and get to work! (Đừng lười biếng nữa, hãy làm việc đi!)
  • Piss off: bỏ đi (thô tục, thường dùng để đuổi ai đó).

    • Piss off and leave me alone! (Cút đi để tôi yên!)
Thành ngữ liên quan
  • "to take the piss out of someone": chế giễu, trêu chọc ai đó.
    • They were taking the piss out of his new haircut. (Họ đang chế giễu kiểu tóc mới của anh ta.)