pistolet

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Súng ngắn: Một loại vũ khí cầm tay nhỏ, nòng ngắn, thường dùng để bắn một viên đạn.
    • Ống (để sơn): Một dụng cụ dùng để phun sơn hoặc các chất lỏng khác dưới dạng sương mù.
    • Bánh súng: Một loại bánh mì nhỏ, thường hình dáng thuôn dài hoặc tròn, đặc biệt phổ biếnBỉ.
    • Thước lượn (để vẽ đường cong): Một loại thước kẻ linh hoạt, có thể uốn cong để vẽ các đường cong trơn tru.
    • (Y học, thông tục) Vịt đái: Một dụng cụ y tế hình dạng giống cái bình, dùng để hỗ trợ người bệnh đi tiểu khi nằm tại giường.
    • (Thân mật) Người kỳ cục, người lập dị: Một cách gọi thân mật, đôi khi hài hước, để chỉ một người tính cách hoặc hành vi khác thường, lạ lùng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "súng ngắn":
    • L'agent a sorti son pistolet. (Viên cảnh sát rút súng ngắn của anh ta ra.)
    • C'est un pistolet à eau pour jouer. (Đómột khẩu súng nước để chơi.)
  • Nghĩa "ống (để sơn)":
    • Il utilise un pistolet pour peindre la voiture. (Anh ấy dùng một cái ống để sơn chiếc xe ô .)
  • Nghĩa "bánh súng":
    • Pour le petit déjeuner, je prends un pistolet avec du beurre. (Cho bữa sáng, tôi ăn một cái bánh súng với .)
  • Nghĩa "thước lượn":
    • Le dessinateur utilise un pistolet pour tracer cette courbe. (Người họa dùng một cái thước lượn để vẽ đường cong này.)
  • Nghĩa "vịt đái" (y học):
    • Le patient alité a besoin d'un pistolet. (Bệnh nhân nằm liệt giường cần một cái vịt đái.)
  • Nghĩa "người kỳ cục" (thân mật):
    • Ce vieux pistolet raconte toujours des histoires incroyables. (Ông lão kỳ cục ấy lúc nào cũng kể những câu chuyện khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pistolet automatique": Súng ngắn tự động (súng lục).
  • "Pistolet à colle": Súng bắn keo (dụng cụ dùng keo nến).
  • "Être chargé comme un pistolet" (thành ngữ): Rất tức giận, sẵn sàng nổ tung.
    • Après la dispute, il était chargé comme un pistolet. (Sau cuộc cãi vã, anh ta tức giận lắm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pistoler (động từ, hiếm): Bắn bằng súng ngắn.
  • Pistole (danh từ giống cái, cổ): Đồng tiền vàng ; hoặc (thông tục) một đấm.
  • Pistolero (danh từ giống đực, mượn từ Tây Ban Nha): Tay súng, kẻ cầm súng.
Từ đồng nghĩa
  • Revolver: Súng lục (loại súng ngắn quay đạn).
  • Brioche: Bánh brioche (một loại bánh ngọt, có thể tương tự về kích cỡ với "bánh súng" trong một số ngữ cảnh).
  • Original / Excentrique: Người nguyên bản / Người lập dị (cho nghĩa "người kỳ cục").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ "pistolet" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le pistolet sur la tempe": Bị ép buộc, bị đặt trong tình thế bắt buộc phải hành động (nghĩa đen: khẩu súng kề vào thái dương).
    • Pour signer ce contrat, j'avais le pistolet sur la tempe. (Đểhợp đồng đó, tôi bị ép buộc.)
  • "Partir comme un pistolet": Bắt đầu rất nhanh mạnh mẽ.
    • Le coureur est parti comme un pistolet. (Vận động viên chạy xuất phát nhanh như súng bắn.)
danh từ giống cái
  1. súng ngắn
  2. ống (để sơn)
  3. bánh súng (bánh sữa thường hình súng ngắn)
  4. thước lượn (để vẽ đường cong)
  5. (y học) vịt đái
  6. (thân mật) người kỳ cục

Từ gần giống

Từ chứa "pistolet"

Từ có nhắc đến "pistolet"