pistolet

danh từ giống cái
  1. súng ngắn
  2. ống (để sơn)
  3. bánh súng (bánh sữa thường hình súng ngắn)
  4. thước lượn (để vẽ đường cong)
  5. (y học) vịt đái
  6. (thân mật) người kỳ cục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pistolet"

Từ có nhắc đến "pistolet"