postulat

danh từ giống đực
  1. định đề
    • Postulat d'Euclide
      định đề Ơ-clít
  2. (tôn giáo; (sử học)) thời gian tiền tập tu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "postulat"

Từ có nhắc đến "postulat"

postulat
Un mathématicien écrit un postulat sur un tableau noir.