postulat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Định đề: Một mệnh đề hoặc nguyên lý được chấp nhận là đúng mà không cần chứng minh, thường dùng làm cơ sở cho một lý thuyết hoặc hệ thống suy luận.
- Thời gian tiền tập tu: (Tôn giáo, sử học) Giai đoạn thử thách hoặc chuẩn bị trước khi một người chính thức gia nhập một dòng tu hoặc cộng đồng tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le postulat de base de cette théorie est difficile à remettre en question. (Định đề cơ bản của lý thuyết này rất khó bị đặt thành vấn đề.)
- Avant de prononcer ses vœux, il a accompli une année de postulat. (Trước khi tuyên khấn, anh ấy đã hoàn thành một năm tiền tập tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poser/Admettre comme un postulat": Đặt ra/Thừa nhận như một định đề.
- Il faut poser cette vérité comme un postulat pour avancer dans le raisonnement. (Cần phải đặt chân lý này như một định đề để tiến xa hơn trong lập luận.)
Biến thể và từ gần giống
Postuler (động từ): Giả định, đặt làm tiền đề; xin ứng tuyển (cho một vị trí).
- On postule que ces conditions sont réunies. (Người ta giả định rằng các điều kiện này đã được hội tụ.)
Postulation (danh từ giống cái): Sự giả định, sự đặt thành tiền đề; (tôn giáo) sự xin vào tập viện.
- La postulation de ce principe est essentielle. (Việc đặt nguyên lý này thành tiền đề là rất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Axiome (danh từ giống đực): Tiên đề, chân lý hiển nhiên.
- Présupposé (danh từ giống đực): Điều được giả định trước, tiền giả định.
- Noviciat (danh từ giống đực): (Tôn giáo) Thời gian tập viện, có thể coi là giai đoạn sau .
Các cụm từ liên quan
- Postulat d'Euclide: Định đề Euclid (Ơ-clít).
- Le postulat d'Euclide concerne les parallèles. (Định đề Euclid liên quan đến các đường thẳng song song.)
danh từ giống đực
- định đề
- Postulat d'Euclideđịnh đề Ơ-clít
- (tôn giáo; (sử học)) thời gian tiền tập tu