piston
/'pistən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Cơ khí, Cơ học) Pittông: Một bộ phận hình trụ di chuyển qua lại bên trong một xi-lanh của động cơ hoặc máy bơm, thường dùng để tạo ra hoặc chịu lực từ áp suất chất lỏng hoặc khí.
- (Nghĩa bóng) Sự gửi gắm; sự che chở (của quan thầy): Sự bảo trợ, nâng đỡ từ một người có quyền lực hoặc ảnh hưởng.
- (Nghĩa rộng) Sự đút lót: Hành động hối lộ, đưa tiền hoặc quà cáp để được ưu ái.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Thí sinh vào trường đại học kỹ thuật; học sinh đại học kỹ thuật; trường đại học kỹ thuật (Pháp): Từ lóng để chỉ một thí sinh dự thi, một sinh viên hoặc chính trường đại học kỹ thuật (như Trường Bách khoa Pháp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (Nghĩa cơ khí):
- Le piston du moteur est endommagé. (Pittông của động cơ bị hỏng.)
- C'est le mouvement du piston qui crée la compression. (Chính chuyển động của pittông tạo ra sự nén.)
- Danh từ giống đực (Nghĩa bóng):
- Il a obtenu ce poste par piston. (Anh ta có được vị trí này nhờ sự gửi gắm/che chở.)
- Dans ce milieu, le piston compte plus que les compétences. (Trong lĩnh vực này, sự che chở quan trọng hơn năng lực.)
- Danh từ giống đực (Nghĩa rộng):
- L'affaire implique du piston et de la corruption. (Vụ việc liên quan đến sự đút lót và tham nhũng.)
- Danh từ giống đực (Tiếng lóng):
- Il est piston à Polytechnique. (Anh ấy là thí sinh/sinh viên trường Bách khoa.)
- Il rêve d'intégrer un grand piston. (Cậu ấy mơ ước được vào một trường đại học kỹ thuật lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fonctionner comme un piston": Hoạt động một cách đều đặn, nhịp nhàng và hiệu quả, giống như chuyển động của pittông.
- L'équipe fonctionne comme un piston depuis le début du projet. (Đội ngũ hoạt động nhịp nhàng như một cỗ máy từ khi dự án bắt đầu.)
- "Être un piston" (tiếng lóng cũ): Là một sinh viên trường đại học kỹ thuật.
- À l'époque, tous les pistons portaient un uniforme distinctif. (Thời đó, tất cả sinh viên trường kỹ thuật đều mặc đồng phục đặc trưng.)
Biến thể và từ liên quan
- Pistonner (động từ, thông tục): Xoay xở, tìm cách đưa ai đó vào một vị trí nhờ ảnh hưởng hoặc sự che chở.
- Il a pistonné son neveu dans l'entreprise. (Ông ta đã xoay xở cho cháu trai vào làm trong công ty.)
- Pistonné, -e (tính từ): Được sự che chở, được gửi gắm.
- Un candidat pistonné a plus de chances. (Một ứng viên được che chở có nhiều cơ hội hơn.)
- Bielle-piston (danh từ giống đực): Thanh truyền (bộ phận kết nối pittông với trục khuỷu).
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa cơ khí): Aucun synonyme exact. Có thể mô tả là "pièce mobile d'un moteur" (bộ phận chuyển động của động cơ).
- (Nghĩa bóng): Protection, recommandation influente, appui, parrainage (sự bảo vệ, sự tiến cử có ảnh hưởng, sự ủng hộ, sự bảo trợ).
- (Nghĩa rộng): Pot-de-vin, corruption (tiền hối lộ, sự tham nhũng).
- (Tiếng lóng, chỉ trường): École d'ingénieurs, grande école (trường kỹ sư, trường lớn).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir du piston": Có quan hệ, có người che chở.
- Pour réussir ici, il faut avoir du piston. (Để thành công ở đây, phải có người che chở.)
- "Le piston fait tourner le monde" (thành ngữ châm biếm): Ám chỉ rằng thế giới vận hành nhờ các mối quan hệ và sự che chở hơn là tài năng.
danh từ giống đực
- (cơ khí, cơ học) pittông
- (nghĩa bóng) sự gửi gắm; sự che chở (của quan thầy)
- (nghĩa rộng) sự đút lót
- (tiếng lóng, biệt ngữ) thí sinh vào trường đại học kỹ thuật; học sinh đại học kỹ thuật; trường đại học kỹ thuật (Pháp)