pithless

/'piθlis/
tính từ
  1. không ruột (cây)
  2. không tuỷ sống
  3. yếu đuối, bạc nhược, không nghị lực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pithless
A pithless plant stem cannot support its own weight.