pithless

/'piθlis/
Học thuật
Thân thiện
pithless

A pithless plant stem cannot support its own weight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ruột (cây): Mô tả một thân cây hoặc thực vật không phần ruột xốp bên trong.
    • Không tuỷ sống: Mô tả một thứ đó, như xương, không phần tuỷ bên trong.
    • Yếu đuối, bạc nhược, không nghị lực: (Nghĩa bóng) Mô tả một người, lời nói, hành động hoặc tác phẩm thiếu sức mạnh, sự cốt lõi, ý chí hoặc tầm quan trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist noted the pithless stem of the plant. (Nhà thực vật học ghi nhận thân cây không ruột của loài thực vật đó.)
    • His argument was pithless and failed to convince anyone. (Lập luận của anh ta bạc nhược không thuyết phục được ai.)
    • She gave a pithless performance, lacking the energy the role required. ( ấy đã một màn trình diễn yếu đuối, thiếu đi năng lượng vai diễn đòi hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pithless remarks": Những nhận xét sáo rỗng, không chiều sâu hay giá trị thực sự.

    • The critic dismissed the essay as a collection of pithless remarks. (Nhà phê bình bác bỏ bài luận như một tập hợp những nhận xét sáo rỗng.)
  • "A pithless character": Một nhân vật thiếu chiều sâu, không cá tính mạnh mẽ hoặc động cơ rõ ràng.

    • The villain in the story was disappointingly pithless. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện lại thiếu chiều sâu một cách đáng thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pith (danh từ): Ruột cây; tuỷ; phần cốt lõi, tinh tuý, sức mạnh cơ bản.

    • The pith of his argument was compelling. (Phần cốt lõi trong lập luận của ông ấy rất thuyết phục.)
  • Pithy (tính từ): Súc tích, đọng giàu ý nghĩa (trái nghĩa với "pithless").

    • She is known for her pithy comments. ( ấy nổi tiếng với những bình luận súc tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Weak: Yếu ớt.
  • Feeble: Yếu đuối, bạc nhược.
  • Spineless: Không xương sống, nhút nhát (nghĩa bóng).
  • Vapid: Nhạt nhẽo, vô vị.
  • Insipid: Nhạt nhẽo, thiếu hương vị/sức sống.
Từ trái nghĩa
  • Pithy: Súc tích, đầy sức sống.
  • Forceful: Mạnh mẽ, sức thuyết phục.
  • Vigorous: Mạnh mẽ, sôi nổi.
  • Substantial: thực chất, đáng kể.
pithless

A pithless plant stem cannot support its own weight.

tính từ
  1. không ruột (cây)
  2. không tuỷ sống
  3. yếu đuối, bạc nhược, không nghị lực

Từ gần giống