pitiless
/'pitilis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót: Miêu tả tính cách, hành động hoặc sự việc hoàn toàn thiếu lòng trắc ẩn, sự thương cảm hoặc lòng thương xót. Thường ám chỉ sự lạnh lùng, khắc nghiệt và không khoan nhượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pitiless sun beat down on the desert travelers. (Mặt trời tàn nhẫn thiêu đốt những lữ khách trên sa mạc.)
- He was a pitiless dictator who showed no mercy to his opponents. (Ông ta là một nhà độc tài nhẫn tâm, không hề tỏ chút thương xót với các đối thủ.)
- Her pitiless criticism left him feeling utterly defeated. (Lời chỉ trích không thương xót của cô ấy khiến anh ta cảm thấy hoàn toàn bị đánh bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pitiless logic": lý lẽ lạnh lùng, tàn nhẫn.
- The pitiless logic of the market led to the factory's closure. (Lý lẽ tàn nhẫn của thị trường đã dẫn đến việc nhà máy đóng cửa.)
"pitiless gaze/stare": ánh nhìn/cái nhìn chằm chằm lạnh lùng, không chút cảm xúc.
- The interrogator fixed him with a pitiless stare. (Người thẩm vấn nhìn anh ta bằng một ánh nhìn lạnh lùng không chút thương xót.)
Biến thể và từ gần giống
Pitilessly (phó từ): một cách tàn nhẫn, không thương xót.
- The storm raged pitilessly throughout the night. (Cơn bão hoành hành một cách tàn nhẫn suốt đêm.)
Pitilessness (danh từ): sự tàn nhẫn, tính nhẫn tâm.
- The pitilessness of his actions shocked everyone. (Sự tàn nhẫn trong hành động của hắn đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Merciless: không khoan dung, không thương xót.
- Ruthless: tàn nhẫn, nhẫn tâm.
- Remorseless: không hối hận, không ăn năn.
- Unfeeling: vô cảm, không có cảm xúc.
- Heartless: nhẫn tâm, vô tâm.
Từ trái nghĩa
- Merciful: khoan dung, nhân từ.
- Compassionate: đầy lòng trắc ẩn, thương cảm.
- Kind-hearted: tốt bụng, có tấm lòng nhân hậu.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
tính từ
- tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót