pathless

/'pɑ:θlis/
Học thuật
Thân thiện
pathless

The hikers entered a pathless forest of tall pines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đường mòn, không lối đi: Mô tả một khu vực hoang vu, chưa được khai phá, nơi không con đường hoặc lối mòn nào được tạo ra cho việc di chuyển.
    • Hoang , chưa dấu chân người: Chỉ những nơi chưa bị con người xâm nhập hoặc can thiệp, vẫn giữ nguyên trạng thái tự nhiên ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They ventured into the pathless forest. (Họ mạo hiểm bước vào khu rừng không lối đi.)
    • The explorer was fascinated by the pathless desert. (Nhà thám hiểm bị cuốn hút bởi sa mạc hoang không dấu chân người.)
    • Without a map, the pathless mountains seemed impossible to cross. (Không bản đồ, những ngọn núi không đường mòn dường như không thể vượt qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pathless woods": những khu rừng không lối đi.

    • The poet wrote about the beauty of pathless woods. (Nhà thơ viết về vẻ đẹp của những khu rừng không lối đi.)
  • "a pathless journey": một hành trình không đường đi rõ ràng, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.

    • Starting a new business is often a pathless journey. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới thường một hành trình không lối mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trackless (adj): không đường, không dấu vết (đồng nghĩa gần với 'pathless').
    • They sailed across the trackless ocean. (Họ vượt qua đại dương mênh mông không dấu vết.)
Từ đồng nghĩa
  • Untrodden: chưa ai giẫm lên, hoang vu.
  • Uncharted: chưa được vẽ trên bản đồ, chưa được khám phá.
  • Roadless: không đường (thường dùng cho đường xe cộ).
Từ trái nghĩa
  • Path-ridden: nhiều đường mòn (từ ít phổ biến, dùng để đối lập).
  • Beaten: lối đi rõ ràng, đã người qua lại nhiều.
pathless

The hikers entered a pathless forest of tall pines.

tính từ
  1. không đường mòn; không lối đi

Từ tương tự

Từ gần giống