pitilessness
/'pitilisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tàn nhẫn, sự nhẫn tâm: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc hoàn toàn không có lòng thương xót, không cảm thấy hoặc thể hiện sự đồng cảm hay lòng trắc ẩn đối với nỗi đau khổ của người khác.
- Tính tàn nhẫn: Bản chất lạnh lùng và khắc nghiệt, thường dẫn đến những hành động hoặc quyết định gây ra đau khổ mà không chút do dự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pitilessness of the dictator's regime shocked the world. (Sự tàn nhẫn của chế độ nhà độc tài đã làm cả thế giới chấn động.)
- He acted with complete pitilessness, showing no mercy to his enemies. (Hắn hành động với sự nhẫn tâm hoàn toàn, không chút thương xót kẻ thù.)
- The novel explores the pitilessness of nature in the harsh wilderness. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự tàn nhẫn của thiên nhiên nơi vùng hoang dã khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The pitilessness of fate": Sự tàn nhẫn của số phận, ý chỉ những sự kiện bi thảm hoặc bất công xảy ra mà con người không thể kiểm soát.
- She felt crushed by the pitilessness of fate. (Cô ấy cảm thấy bị nghiền nát bởi sự tàn nhẫn của số phận.)
"A look of pitilessness": Một cái nhìn thể hiện sự nhẫn tâm.
- The judge's verdict was delivered with a look of pitilessness. (Phán quyết của quan tòa được tuyên bố với một cái nhìn đầy sự nhẫn tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Pitiless (tính từ): tàn nhẫn, nhẫn tâm.
- a pitiless tyrant (một bạo chúa tàn nhẫn)
Pitilessly (trạng từ): một cách tàn nhẫn.
- The sun beat down pitilessly on the desert. (Mặt trời chiếu xuống một cách tàn nhẫn trên sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Cruelty: sự độc ác, tàn bạo.
- Ruthlessness: sự tàn nhẫn, không khoan nhượng.
- Heartlessness: sự vô tâm, nhẫn tâm.
- Mercilessness: sự không khoan dung, không thương xót.
Từ trái nghĩa
- Mercy: lòng thương xót, khoan dung.
- Compassion: lòng trắc ẩn, thương cảm.
- Pity: lòng thương hại.
- Kindness: sự tử tế, tốt bụng.
Thành ngữ liên quan
- Cold-blooded pitilessness: Sự tàn nhẫn máu lạnh, nhấn mạnh sự tính toán và thiếu cảm xúc hoàn toàn.
- The crime was an act of cold-blooded pitilessness. (Vụ án là một hành động tàn nhẫn máu lạnh.)
danh từ
- sự tàn nhẫn, sự nhẫn tâm, tính tàn nhẫn