cruelty

/'kruəlti/
danh từ
  1. sự hung ác, sự tàn ác, sự tàn bạo, sự tàn nhẫn, tính độc ác, tính ác nghiệt
  2. hành động tàn ác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cruelty"

cruelty
A child shows cruelty by teasing a smaller child on the playground.