cruelty
/'kruəlti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tàn ác, sự tàn bạo, sự tàn nhẫn, tính độc ác: Chất lượng, bản chất hoặc hành vi của việc gây ra đau khổ hoặc tổn hại cho người khác một cách cố ý, không có sự thương xót hoặc hối hận.
- Hành động tàn ác: Một hành vi cụ thể thể hiện sự tàn bạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cruelty of the dictator shocked the world. (Sự tàn bạo của nhà độc tài đã làm cả thế giới chấn động.)
- He was accused of cruelty to animals. (Anh ta bị buộc tội ngược đãi động vật [hành động tàn ác với động vật].)
- There is no excuse for such cruelty. (Không có lý do gì để biện minh cho sự tàn nhẫn như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The cruelty of fate": Sự nghiệt ngã, tàn nhẫn của số phận.
- They were separated by the cruelty of war. (Họ bị chia cắt bởi sự tàn khốc của chiến tranh.)
"Mental cruelty": Sự ngược đãi, tàn ác về tinh thần (thường dùng trong bối cảnh pháp lý, như ly hôn).
- She filed for divorce on the grounds of mental cruelty. (Cô ấy nộp đơn ly hôn với lý do bị ngược đãi tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
Cruel (adj): Tàn ác, tàn bạo, độc ác.
- a cruel ruler (một kẻ cai trị tàn bạo)
Cruelly (adv): Một cách tàn nhẫn, độc ác.
- He was cruelly treated. (Anh ấy bị đối xử một cách tàn nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Brutality: Sự man rợ, tàn bạo (nhấn mạnh sự thô bạo, dã man).
- Savagery: Sự dã man, hung tợn.
- Heartlessness: Sự nhẫn tâm, vô tâm.
- Inhumanity: Sự vô nhân đạo.
Từ trái nghĩa
- Kindness: Lòng tốt, sự tử tế.
- Compassion: Lòng trắc ẩn, sự thương xót.
- Mercy: Lòng thương, sự khoan dung.
Thành ngữ liên quan
- To add insult to injury: (Không trực tiếp chứa "cruelty" nhưng diễn tả một hành động tàn nhẫn) Làm cho tình hình tồi tệ hơn, vừa gây hại vừa sỉ nhục.
- Losing his job was bad enough, but to be accused of stealing added insult to injury. (Mất việc đã đủ tệ, nhưng bị buộc tội ăn cắp càng làm sự việc thêm tàn nhẫn.)
danh từ
- sự hung ác, sự tàn ác, sự tàn bạo, sự tàn nhẫn, tính độc ác, tính ác nghiệt
- hành động tàn ác