ruthlessness
/'ru:θlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tàn nhẫn, tính nhẫn tâm: Chất lượng hoặc trạng thái của việc thiếu hoàn toàn lòng thương xót, lòng trắc ẩn hoặc sự khoan dung; sự sẵn sàng gây tổn thương hoặc khó khăn cho người khác để đạt được mục đích của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dictator was known for his ruthlessness in dealing with opponents. (Nhà độc tài nổi tiếng với sự tàn nhẫn khi đối phó với các đối thủ.)
- The ruthlessness of the corporate takeover shocked the industry. (Tính nhẫn tâm của vụ thâu tóm doanh nghiệp đã gây chấn động ngành công nghiệp.)
- She achieved her goals with a surprising ruthlessness. (Cô ấy đạt được các mục tiêu của mình với một sự tàn nhẫn đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The cold ruthlessness of...": Sự tàn nhẫn lạnh lùng của...
- He executed the plan with the cold ruthlessness of a machine. (Anh ta thực hiện kế hoạch với sự tàn nhẫn lạnh lùng của một cỗ máy.)
- "A display of ruthlessness": Một sự thể hiện của tính nhẫn tâm.
- Firing loyal employees was a clear display of ruthlessness. (Việc sa thải những nhân viên trung thành là một sự thể hiện rõ ràng của tính nhẫn tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruthless (tính từ): tàn nhẫn, nhẫn tâm.
- He is a ruthless competitor. (Anh ta là một đối thủ cạnh tranh tàn nhẫn.)
- Ruthlessly (trạng từ): một cách tàn nhẫn.
- The regime ruthlessly suppressed the rebellion. (Chế độ đã đàn áp cuộc nổi dậy một cách tàn nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Mercilessness: sự không khoan nhượng, sự tàn nhẫn.
- Cruelty: sự độc ác, sự tàn bạo.
- Heartlessness: sự vô tâm, sự nhẫn tâm.
- Pitilessness: sự không chút thương xót.
Từ trái nghĩa
- Compassion: lòng trắc ẩn.
- Mercy: lòng thương xót, sự khoan dung.
- Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
Thành ngữ liên quan
- Cutthroat (adj): cạnh tranh khốc liệt, tàn nhẫn (thường dùng trong kinh doanh, thể thao).
- It's a cutthroat industry where only the strongest survive. (Đó là một ngành công nghiệp cạnh tranh khốc liệt nơi chỉ kẻ mạnh nhất tồn tại.)
- To stop at nothing: không từ bất cứ thủ đoạn nào, sẵn sàng làm mọi thứ (thể hiện sự nhẫn tâm để đạt mục tiêu).
- He will stop at nothing to win the election. (Ông ta sẽ không từ bất cứ thủ đoạn nào để thắng cử.)
danh từ
- tính tàn nhẫn, tính nhẫn tâm