mercilessness
/'mə:silisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhẫn tâm, lòng tàn nhẫn: Chất lượng hoặc trạng thái hoàn toàn không có lòng thương xót, khoan dung hay nhân từ; sự tàn ác, lạnh lùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mercilessness of the dictator shocked the world. (Sự tàn nhẫn của nhà độc tài đã làm cả thế giới chấn động.)
- She was criticized for the mercilessness of her business decisions. (Cô ấy bị chỉ trích vì sự nhẫn tâm trong các quyết định kinh doanh của mình.)
- The novel explores the mercilessness of nature. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự tàn khốc của thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with mercilessness": một cách tàn nhẫn, không chút thương xót.
- The enemy attacked the village with complete mercilessness. (Kẻ thù tấn công ngôi làng một cách hoàn toàn tàn nhẫn.)
"the sheer mercilessness of": sự tàn nhẫn tuyệt đối của.
- The report detailed the sheer mercilessness of the attack. (Báo cáo mô tả chi tiết sự tàn nhẫn tuyệt đối của cuộc tấn công.)
Biến thể và từ gần giống
Merciless (adj): tàn nhẫn, nhẫn tâm, không có lòng thương xót.
- He was a merciless critic. (Ông ấy là một nhà phê bình tàn nhẫn.)
Merciful (adj): nhân từ, khoan dung, có lòng thương xót (từ trái nghĩa).
- The judge was surprisingly merciful. (Vị thẩm phán lại nhân từ một cách đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Cruelty: sự độc ác, tàn bạo.
- Ruthlessness: sự tàn nhẫn, không khoan nhượng.
- Heartlessness: sự vô tâm, nhẫn tâm.
- Inhumanity: sự vô nhân đạo.
Từ trái nghĩa
- Mercy: lòng thương xót, sự khoan dung.
- Compassion: lòng trắc ẩn, sự thương cảm.
- Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
danh từ
- sự nhẫn tâm, lòng tàn nhẫn