pittile

/'pitait/
Học thuật
Thân thiện
pittile

A person in the pittile watches the stage performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngồi ghế hạng nhì (ở rạp hát): Từ này dùng để chỉ một khán giả ngồikhu vực ghế hạng nhì, thường giá vé rẻ hơn tầm nhìn kém hơn so với ghế hạng nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pittites cheered loudly from the back of the theater. (Những người ngồi ghế hạng nhì reo hò ầm ĩ từ phía sau của nhà hát.)
    • In the 19th century, a pittite might pay only a penny for admission. (Vào thế kỷ 19, một người ngồi ghế hạng nhì có thể chỉ trả một xu để được vào cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the pittites": có thể dùng để chỉ chung toàn bộ nhóm khán giả ngồikhu vực ghế rẻ tiền, tạo nên một bầu không khí đặc trưng.
    • The actor's voice was powerful enough to reach even the pittites. (Giọng của diễn viên đủ mạnh để vang tới cả những người ngồi ghế hạng nhì.)
Biến thể từ gần giống
  • Pit (n): khu vực ghế ngồi hạng nhì, thường nằmsàn nhà ngay trước sân khấu.
    • Tickets for the pit are sold out. ( cho khu vực ghế hạng nhì đã bán hết.)
Từ đồng nghĩa
  • Groundling (n): người xem đứng hoặc ngồikhu vực rẻ tiền gần sân khấu (từ cổ, thường dùng trong nhà hát thời Elizabeth).
  • Cheap-seat patron (n): khán giả ngồi ghế giá rẻ (cách diễn đạt hiện đại, mang tính mô tả).
Lưu ý
  • Từ "pittite" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử khi nói về nhà hát truyền thống của Anh thế kỷ 18-19. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "audience in the pit" hoặc "patron in the cheap seats" hơn.
pittile

A person in the pittile watches the stage performance.

danh từ
  1. người ngồi ghế hạng nhì (ở rạp hát)

Từ gần giống