pottle

/'pɔtl/
Học thuật
Thân thiện
pottle

A farmer fills a pottle with fresh milk from a pail.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ):
    • Đơn vị đo lường: Một đơn vị đo lường , tương đương với nửa galông (khoảng 2,27 lít), thường được dùng để đo rượu hoặc các chất lỏng khác.
    • Đồ đựng: Một chiếc bình, lọ, hoặc giỏ mây nhỏ dung tích khoảng một "pottle", dùng để đựng rượu, dầu, hoặc các loại quả mọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe from the 18th century called for a pottle of ale. (Công thức từ thế kỷ 18 yêu cầu một pottle bia ale.)
    • He sold strawberries by the pottle. (Ông ấy bán dâu tây theo từng giỏ pottle.)
    • The old cellar was stocked with pottles of wine. (Hầm rượu chứa đầy những bình rượu pottle.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pottle" hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ, hoặc khi mô tả các đơn vị đo lường cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này rất hiếm khi được sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Pot (n): Nồi, bình, lọ. (Một từ chung gốc nghĩa rộng hơn, chỉ đồ đựng nói chung).
  • Bottle (n): Chai. (Một từ âm chức năng tương tự, chỉ đồ đựng chất lỏng).
Từ đồng nghĩa
  • Half-gallon: Nửa galông. (Cách giải thích dung lượng của một "pottle").
  • Container: Đồ đựng, vật chứa. (Nghĩa chung cho vật dụng).
Thành ngữ liên quan
  • "A pottle of grapes" (Cổ ngữ): Một giỏ nho. (Cụm từ minh họa cho việc sử dụng "pottle" như một đơn vị đong hoặc đồ đựng trái cây).
pottle

A farmer fills a pottle with fresh milk from a pail.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) nửa galông (đơn vị đo rượu...); bình nửa galông
  2. giỏ mây nhỏ (đựng dầu...)

Từ gần giống