pottle

/'pɔtl/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) nửa galông (đơn vị đo rượu...); bình nửa galông
  2. giỏ mây nhỏ (đựng dầu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pottle
A farmer fills a pottle with fresh milk from a pail.