pituite

Học thuật
Thân thiện
pituite

L'enfant a de la pituite qui coule de son nez.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước mũi, rớt dãi: Chất dịch nhầy, đặc biệtnước mũi, chảy ra từ mũi hoặc miệng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a essuyé la pituite de son enfant. (Anh ấy lau nước mũi cho con mình.)
    • Avoir de la pituite est souvent un symptôme de rhume. ( nước mũi thườngmột triệu chứng của cảm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cracher sa pituite": Khạc đờm, khạc nhổ.
    • Le malade toussait pour cracher sa pituite. (Người bệnh ho để khạc đờm ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Pituiteux / Pituiteuse (tính từ): nhiều nước mũi, đầy đờm dãi.
    • Une toux pituiteuse. (Một cơn ho đờm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mucosité: Chất nhầy.
  • Glaire: Đờm, chất nhầy (đặc biệt từ cổ họng).
Lưu ý
  • Từ "pituite" là một từ ít trang trọng, thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc y học . Trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, các từ như "morve" (nước mũi) hoặc "glaire" (đờm) có thể phổ biến hơn.
pituite

L'enfant a de la pituite qui coule de son nez.

danh từ giống cái
  1. rớt dãi
  2. nước mũi

Từ gần giống