pituite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nước mũi, rớt dãi: Chất dịch nhầy, đặc biệt là nước mũi, chảy ra từ mũi hoặc miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a essuyé la pituite de son enfant. (Anh ấy lau nước mũi cho con mình.)
- Avoir de la pituite est souvent un symptôme de rhume. (Có nước mũi thường là một triệu chứng của cảm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cracher sa pituite": Khạc đờm, khạc nhổ.
- Le malade toussait pour cracher sa pituite. (Người bệnh ho để khạc đờm ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Pituiteux / Pituiteuse (tính từ): Có nhiều nước mũi, đầy đờm dãi.
- Une toux pituiteuse. (Một cơn ho có đờm.)
Từ đồng nghĩa
- Mucosité: Chất nhầy.
- Glaire: Đờm, chất nhầy (đặc biệt từ cổ họng).
Lưu ý
- Từ "pituite" là một từ ít trang trọng, thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc y học cũ. Trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, các từ như "morve" (nước mũi) hoặc "glaire" (đờm) có thể phổ biến hơn.
danh từ giống cái
- rớt dãi
- nước mũi