patate

Học thuật
Thân thiện
patate

L'enfant épluche une patate à la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoai lang (cây, củ): Từ chỉ loại cây lấy củ tên khoa học Ipomoea batatas hoặc chính củ của cây đó, thường có vị ngọt.
    • (Thân mật) Khoai tây: Trong ngôn ngữ thân mật, hàng ngày, "patate" có thể được dùng để chỉ khoai tây (pomme de terre).
    • (Thông tục) Kẻ ngốc, người đần độn: Cách nói thông tục, tính châm biếm, để chỉ một người khờ dại, chậm hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons cultivé des patates douces dans le jardin. (Chúng tôi đã trồng khoai lang trong vườn.)
    • Passe-moi la purée de patates, s'il te plaît. (Làm ơn chuyển cho tôi món khoai tây nghiền.) [Cách dùng thân mật]
    • Arrête d'agir comme une patate ! (Đừng hành động như một kẻ ngốc nữa!) [Cách dùng thông tục]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en avoir gros sur la patate" (thông tục): Cảm thấy rất buồn bực, nặng lòng hoặc bực tức.
    • Depuis leur dispute, il en a gros sur la patate. (Kể từ sau cuộc cãi vã, anh ấy cảm thấy rất buồn bực/nặng lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Patate douce (n.f): Khoai lang (cách gọi chính xác, phân biệt với khoai tây).
    • La patate douce est riche en vitamines. (Khoai lang rất giàu vitamin.)
  • Pomme de terre (n.f): Khoai tây (từ chính xác phổ biến hơn).
  • Pataterie (n.f, thông tục): Quán ăn bình dân chuyên bán các món từ khoai tây chiên.
Từ đồng nghĩa
  • Khoai lang: Igname (mặc dù "igname" thường chỉ khoai mỡ, một loại khác).
  • Kẻ ngốc (thông tục): Imbécile, idiot, crétin.
Thành ngữ liên quan
  • Être une patate (thông tục): Là một người ngốc nghếch, vụng về.
    • Il est vraiment une patate en mathématiques. (Cậu ta đúngmột kẻ ngốc trong môn toán.)
  • Avoir la patate (thông tục): Cảm thấy tràn đầy năng lượng, khỏe khoắn.
    • Ce matin, j'ai la patate ! (Sáng nay, tôi cảm thấy rất khỏe!/Sáng nay tôi hứng!)
patate

L'enfant épluche une patate à la cuisine.

{{patates}}
danh từ giống cái
  1. khoai lang (cây, củ)
  2. (thân mật) khoai tây
  3. (thông tục) kẻ ngốc
    • en avoir gros sur la patate
      (thông tục) buồn bực, bực tức