pivert

Học thuật
Thân thiện
pivert

Un pivert picore l'écorce d'un arbre pour chercher des insectes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim gõ kiến xanh: Một loài chim thuộc họ gõ kiến, bộ lông màu xanh lục vàng nổi bật, thường được tìm thấycác khu rừng vườn câychâu Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai entendu le pivert tambouriner sur un arbre. (Tôi đã nghe thấy tiếng chim gõ kiến xanh vào thân cây.)
    • Le pivert est un oiseau protégé dans cette région. (Chim gõ kiến xanhmột loài chim được bảo vệvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rire comme un pivert": cười to, cười khanh khách (một cách diễn đạt so sánh với tiếng kêu đặc trưng của loài chim này).
    • Quand il a entendu la blague, il a ri comme un pivert. (Khi nghe câu chuyện cười, anh ta đã cười khanh khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Pic vert: Đâytên gọi khác, đồng nghĩa với "pivert".
    • Le pic vert est facile à reconnaître à son plumage vert et rouge. (Chim gõ kiến xanh dễ nhận ra nhờ bộ lông màu xanh đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pic vert: chim gõ kiến xanh.
  • Oiseau tambourineur: chim thợ (cách gọi mô tả dựa trên hành vi).
pivert

Un pivert picore l'écorce d'un arbre pour chercher des insectes.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim gõ kiến xanh

Từ gần giống