pivert
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim gõ kiến xanh: Một loài chim thuộc họ gõ kiến, có bộ lông màu xanh lục và vàng nổi bật, thường được tìm thấy ở các khu rừng và vườn cây ở châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai entendu le pivert tambouriner sur un arbre. (Tôi đã nghe thấy tiếng chim gõ kiến xanh gõ vào thân cây.)
- Le pivert est un oiseau protégé dans cette région. (Chim gõ kiến xanh là một loài chim được bảo vệ ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rire comme un pivert": cười to, cười khanh khách (một cách diễn đạt so sánh với tiếng kêu đặc trưng của loài chim này).
- Quand il a entendu la blague, il a ri comme un pivert. (Khi nghe câu chuyện cười, anh ta đã cười khanh khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Pic vert: Đây là tên gọi khác, đồng nghĩa với "pivert".
- Le pic vert est facile à reconnaître à son plumage vert et rouge. (Chim gõ kiến xanh dễ nhận ra nhờ bộ lông màu xanh và đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Pic vert: chim gõ kiến xanh.
- Oiseau tambourineur: chim thợ gõ (cách gọi mô tả dựa trên hành vi).
danh từ giống đực
- (động vật học) chim gõ kiến xanh