pivoter

nội động từ
  1. xoay (quanh trục đứng), xoay quanh
  2. (thực vật học) cắm thẳng xuống (rễ cây)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "pivoter"

pivoter
L'enfant fait pivoter le globe terrestre sur son support.