pivoter

Học thuật
Thân thiện
pivoter

L'enfant fait pivoter le globe terrestre sur son support.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Xoay (quanh một trục đứng): Chỉ hành động của một vật thể quay tại chỗ xung quanh một điểm hoặc một trục cố định, thườngtheo chiều ngang.
    • Xoay quanh, xoay chuyển: Dùng để diễn tả việc một chủ đề, cuộc thảo luận hoặc tình huống thay đổi hướng tập trung chính.
    • (Thực vật học) Cắm thẳng xuống: Dùng để mô tả đặc điểm của một số loại rễ cây mọc thẳng đứng sâu vào lòng đất.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La chaise peut pivoter sur sa base. (Chiếc ghế có thể xoay trên phần đế của .)
    • La conversation a pivoté sur les questions économiques. (Cuộc trò chuyện đã xoay quanh các vấn đề kinh tế.)
    • Certaines plantes ont des racines qui pivotent. (Một số loài cây rễ cắm thẳng xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire pivoter" (cụm động từ): Làm cho cái gì đó xoay, chuyển hướng.

    • Il a fait pivoter l'écran de son ordinateur. (Anh ấy đã xoay màn hình máy tính của mình.)
    • Le manager a fait pivoter la stratégie de l'entreprise. (Người quảnđã chuyển hướng chiến lược của công ty.)
  • "Pivoter sur soi-même": Xoay tròn tại chỗ (quanh chính mình).

    • Le danseur pivote sur lui-même avec grâce. (Vũ công xoay tròn tại chỗ một cách duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pivot (danh từ): Trục xoay, điểm then chốt, nhân vật trung tâm.

    • Le joueur est le pivot de l'équipe. (Cầu thủ đótrụ cột của đội.)
  • Pivotant, pivotante (tính từ): Có thể xoay được.

    • une chaise pivotante (một chiếc ghế xoay)
Từ đồng nghĩa
  • Tourner: Quay, xoay (nghĩa rộng hơn).
  • Girer: Xoay tròn (thường dùng cho phương tiện).
  • Changer d'orientation: Thay đổi hướng, chuyển hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm động từ thường được hình thành với các động từ cơ bản như "faire".) - Faire pivoter: (đã giải thíchmục trên).

Thành ngữ liên quan
  • Être au pivot de quelque chose: Là trung tâm, là then chốt của một việc gì đó.
    • Son témoignage est au pivot de l'enquête. (Lời khai của anh tathen chốt của cuộc điều tra.)
pivoter

L'enfant fait pivoter le globe terrestre sur son support.

nội động từ
  1. xoay (quanh trục đứng), xoay quanh
  2. (thực vật học) cắm thẳng xuống (rễ cây)

Từ có nhắc đến "pivoter"