placet

/'pleiset/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự biểu quyết "đồng ý": Một phiếu bầu hoặc sự thể hiện ý kiến tán thành, đặc biệt được sử dụng trong các cuộc bỏ phiếu chính thức hoặc biểu quyết của một hội đồng, hội nghị.
  2. Thán từ:

    • Đồng ý!: Một lời tuyên bố hoặc tiếng dùng để biểu thị sự tán thành ngay lập tức, thường trong các cuộc họp hoặc biểu quyết chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The final count showed a clear majority of placets for the proposal. (Kết quả kiểm phiếu cuối cùng cho thấy đa số rõ ràng các phiếu "đồng ý" đối với đề xuất.)
    • Each member must submit their placet or non placet in writing. (Mỗi thành viên phải nộp phiếu "đồng ý" hoặc "không đồng ý" bằng văn bản.)
  • Thán từ:

    • When asked if they approved the motion, several members shouted "Placet!" (Khi được hỏi liệu họ tán thành đề nghị không, một số thành viên đã to "Đồng ý!")
    • "Placet," declared the chairman, concluding the vote. ("Đồng ý," chủ tịch tuyên bố, kết thúc cuộc bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give one's placet": Đưa ra sự chấp thuận chính thức của mình.

    • The king must give his placet before the law can take effect. (Nhà vua phải đưa ra sự chấp thuận của mình trước khi luật hiệu lực.)
  • "By placet": Thông qua bằng cách biểu quyết đồng ý.

    • The resolution was passed by placet of the assembly. (Nghị quyết đã được thông qua bằng sự biểu quyết đồng ý của hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Non placet (thán từ): Không đồng ý! (Cụm từ Latinh đối lập, dùng để biểu thị sự phản đối trong biểu quyết).
    • The opposition was strong, with many voices crying "Non placet!" (Sự phản đối rất mạnh mẽ, với nhiều tiếng "Không đồng ý!")
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Sự tán thành, sự chấp thuận, phiếu thuận.
  • Thán từ: Đồng ý, tán thành, ưng thuận.
Lưu ý
  • Nguồn gốc: Từ này nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latinh "placet", có nghĩa "làm hài lòng" hoặc "được chấp thuận". được sử dụng chủ yếu trong các bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc hành chính.
  • Ngữ cảnh sử dụng: "Placet" thường được dùng trong các cuộc họp khoa học, hội đồng trường đại học, nghị viện, hoặc các tổ chức truyền thống sử dụng thuật ngữ Latinh. Trong tiếng Anh hiện đại thông thường, các từ như "approval" hoặc "yes" phổ biến hơn.
danh từ
  1. sự biểu quyết "đông y"
thán từ
  1. đồng ý! (trong khi biểu quyết)
    • non placet!
      không đồng ý!

Từ gần giống