placet

/'pleiset/
danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) bản sao đơn kiện
  2. (sử học) biểu (dâng vua chúa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "placet"

Từ có nhắc đến "placet"

placet
Un homme présente un placet au roi.