placet
/'pleiset/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Luật học, pháp lý) Bản sao đơn kiện: Một bản sao chính thức của một đơn kiện hoặc văn bản pháp lý.
- (Sử học) Biểu (dâng vua chúa): Một văn bản, thường là một kiến nghị hoặc lời thỉnh cầu, được trình lên một quân vương hoặc nhà cầm quyền cấp cao để xin phê chuẩn hoặc chấp thuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'avocat a déposé le placet au greffe du tribunal. (Luật sư đã nộp bản sao đơn kiện tại phòng lưu trữ hồ sơ của tòa án.)
- Les nobles présentaient un placet au roi pour solliciter une faveur. (Các quý tộc đã trình một biểu lên nhà vua để thỉnh cầu một ân huệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Donner son placet": (Nghĩa cổ) Cho phép, chấp thuận. Cụm từ này bắt nguồn từ việc nhà vua phê duyệt một .
- Le souverain a donné son placet à la requête des marchands. (Đức vua đã chấp thuận kiến nghị của các thương nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Supplique (n.f): Đơn thỉnh cầu, đơn xin. Đây là một từ gần nghĩa, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử.
- Requête (n.f): Đơn kiện, đơn thỉnh cầu. Một từ hiện đại và phổ biến hơn trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ đồng nghĩa
- Copie (n.f): Bản sao (trong ngữ cảnh pháp lý).
- Pétition (n.f): Đơn kiến nghị, thỉnh nguyện thư (trong ngữ cảnh lịch sử).
Lưu ý
- Từ placet ngày nay chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý cổ hoặc trong nghiên cứu lịch sử, luật sử. Trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại, các từ như copie, requête hoặc mémoire thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) bản sao đơn kiện
- (sử học) biểu (dâng vua chúa)