placket

/'plækit/
Học thuật
Thân thiện
placket

A woman fastens the buttons on her shirt's placket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi váy: Một mảnh vải được may bên trong hoặc bên dưới một đường mở (thường cổ áo, cổ tay áo, eo váy hoặc quần) để tạo thành một lớp lót hoặc để che đi phần mở, thường chức năng trang trí hoặc tăng độ bền. Đây thường phần vải được may phía sau một đường cúc, khóa kéo hoặc đường mở khác trên quần áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dress has a hidden placket with delicate buttons. (Chiếc váy một túi váy ẩn với những chiếc cúc tinh xảo.)
    • She repaired the torn placket on her favorite skirt. ( ấy đã sửa chữa túi váy bị rách trên chiếc váy yêu thích của mình.)
    • The tailor reinforced the placket to prevent it from fraying. (Người thợ may đã gia cố túi váy để ngăn bị sờn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Placket front": chỉ phần phía trước của áo sơ mi hoặc áo khoác nơi đường cúc lớp vải lót bên dưới.

    • This shirt features a classic button-down placket front. (Chiếc áo sơ mi này kiểu túi váy phía trước cài cúc cổ điển.)
  • Trong ngành may mặc, "placket" thường được phân loại theo vị trí, chẳng hạn như cuff placket (túi váycổ tay áo) hoặc neck placket (túi váycổ áo).

Biến thể từ gần giống
  • Placketing (danh từ): kỹ thuật hoặc quá trình may một túi váy.
  • Fly (danh từ): phần đè lên khóa kéo hoặc cúc trên quần, chức năng tương tự một loại túi váy.
  • Facing (danh từ): lớp vải lót may ở mép viền quần áo, đôi khi chức năng tương tự túi váy nhưng thường để hoàn thiện mép vải.
Từ đồng nghĩa
  • Opening facing: lớp vải lótđường mở.
  • Slit reinforcement: phần gia cố cho đường xẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

placket

A woman fastens the buttons on her shirt's placket.

danh từ
  1. túi váy

Từ gần giống

Từ chứa "placket"