plafonneur

Học thuật
Thân thiện
plafonneur

Le plafonneur applique un enduit sur le plafond.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ xây trần: Người thợ chuyên lắp đặt, sửa chữa hoặc hoàn thiện trần nhà, đặc biệttrần thạch cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le plafonneur est venu réparer la fissure au plafond. (Người thợ xây trần đã đến để sửa chỗ nứt trên trần nhà.)
    • Pour ce projet de rénovation, nous devons engager un bon plafonneur. (Cho dự án cải tạo này, chúng tôi phải thuê một thợ xây trần giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng trang trí nội thất. nhấn mạnh đến kỹ năng thủ công chuyên môn cụ thể trong việc xửbề mặt trần.
Biến thể từ gần giống
  • Plafonnage (danh từ giống đực): Công việc xây trần, kỹ thuật hoàn thiện trần.
    • Le plafonnage de cette pièce est très bien fait. (Việc xây trần của căn phòng này được làm rất tốt.)
  • Plafonner (động từ): Lắp trần, làm trần; (nghĩa bóng) đạt đến mức tối đa, chạm trần.
    • Il faut plafonner la cuisine avant de peindre. (Phải làm trần nhà bếp trước khi sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaquiste (danh từ): Thợ lắp tấm thạch cao (công việc có thể bao gồm cả tường trần).
  • Staffeur (danh từ): Thợ trang trí thạch cao, thường làm các chi tiết trang trí phào chỉ trên trần hoặc tường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "plafonneur" đâymột danh từ chỉ nghề nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plafonneur".
plafonneur

Le plafonneur applique un enduit sur le plafond.

danh từ giống đực
  1. thợ xây trần

Từ gần giống