plafonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đèn trần: Một loại đèn điện được gắn cố định vào trần nhà, thường để chiếu sáng chung cho cả căn phòng.
- Đèn mui (ở xe ô tô): Một loại đèn nhỏ được lắp đặt bên trong xe ô tô, trên trần xe (phần mui), thường dùng để chiếu sáng khoang hành khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plafonnier du salon diffuse une lumière douce. (Chiếc đèn trần của phòng khách tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ.)
- Il a allumé le plafonnier de la voiture pour chercher ses clés. (Anh ấy bật đèn mui xe ô tô lên để tìm chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plafonnier à LED": Đèn trần sử dụng công nghệ LED.
- Les plafonniers à LED sont très économes en énergie. (Các đèn trần LED rất tiết kiệm năng lượng.)
"Plafonnier orientable": Đèn trần có thể điều chỉnh hướng chiếu sáng.
- J'ai installé un plafonnier orientable dans mon bureau. (Tôi đã lắp một chiếc đèn trần có thể điều chỉnh hướng trong văn phòng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Lustre (nm): Đèn chùm, một loại đèn trang trí treo từ trần nhà, thường có nhiều bóng và mang tính thẩm mỹ cao hơn một cơ bản.
- Applique (nf): Đèn tường, đèn được gắn vào tường thay vì trần nhà.
- Plafond (nm): Trần nhà. có nguồn gốc từ từ này (đèn gắn vào ).
Từ đồng nghĩa
- Pour l'éclairage domestique: Lampe de plafond (đèn trần).
- Pour l'éclairage automobile: Plafonnier est le terme technique le plus courant. On peut aussi entendre "lumière de plafond" một cách mô tả.