plafonnier

Học thuật
Thân thiện
plafonnier

Le plafonnier éclaire la pièce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đèn trần: Một loại đèn điện được gắn cố định vào trần nhà, thường để chiếu sáng chung cho cả căn phòng.
    • Đèn mui (ở xe ô ): Một loại đèn nhỏ được lắp đặt bên trong xe ô , trên trần xe (phần mui), thường dùng để chiếu sáng khoang hành khách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le plafonnier du salon diffuse une lumière douce. (Chiếc đèn trần của phòng khách tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ.)
    • Il a allumé le plafonnier de la voiture pour chercher ses clés. (Anh ấy bật đèn mui xe ô lên để tìm chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plafonnier à LED": Đèn trần sử dụng công nghệ LED.

    • Les plafonniers à LED sont très économes en énergie. (Các đèn trần LED rất tiết kiệm năng lượng.)
  • "Plafonnier orientable": Đèn trần có thể điều chỉnh hướng chiếu sáng.

    • J'ai installé un plafonnier orientable dans mon bureau. (Tôi đã lắp một chiếc đèn trần có thể điều chỉnh hướng trong văn phòng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lustre (nm): Đèn chùm, một loại đèn trang trí treo từ trần nhà, thường nhiều bóng mang tính thẩm mỹ cao hơn một cơ bản.
  • Applique (nf): Đèn tường, đèn được gắn vào tường thay vì trần nhà.
  • Plafond (nm): Trần nhà. nguồn gốc từ từ này (đèn gắn vào ).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'éclairage domestique: Lampe de plafond (đèn trần).
  • Pour l'éclairage automobile: Plafonnier est le terme technique le plus courant. On peut aussi entendre "lumière de plafond" một cách mô tả.
plafonnier

Le plafonnier éclaire la pièce.

danh từ giống đực
  1. đèn trần
  2. đèn mui (ở xe ô )

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plafonnier"