plaguy
/'pleigi/
Định nghĩa
Tính từ (từ cổ, nghĩa cổ):
- Rầy rà, phiền phức, tệ hại: Dùng để mô tả điều gì đó gây khó chịu, bực bội hoặc là một mối phiền toái.
- Quá lắm, ghê gớm: Nhấn mạnh mức độ khó chịu hoặc phiền phức ở cấp độ cao.
Phó từ (từ cổ, nghĩa cổ):
- Hết sức, vô cùng, rất đỗi: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ khác, thường là theo chiều hướng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This is a plaguy problem that never seems to go away. (Đây là một vấn đề phiền phức dường như chẳng bao giờ biến mất.)
- He has a plaguy habit of interrupting people. (Hắn ta có thói quen rầy rà là ngắt lời người khác.)
Phó từ:
- The journey was plaguy long and tiresome. (Chuyến đi hết sức dài dằng dặc và mệt mỏi.)
- She was plaguy glad to get back home again. (Cô ấy rất đỗi vui sướng khi lại được trở về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển hoặc được dùng với sắc thái hài hước, cố ý tạo cảm giác xưa cũ. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "annoying", "bothersome" hoặc "pesky" thường được dùng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Plaguey (adj/adv): Một cách viết biến thể khác của "plaguy", có cùng nghĩa và cách dùng.
- A plaguey nuisance. (Một sự phiền toái ghê gớm.)
- Plague (n): Tai ương, dịch bệnh, nỗi phiền muộn (là gốc từ của "plaguy").
- The Black Death was a terrible plague. (Cái chết Đen là một tai ương khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Annoying: gây khó chịu, phiền phức.
- Bothersome: làm phiền, gây rắc rối.
- Pesky: (thân mật) đáng ghét, phiền toái.
- Vexatious: (trang trọng hơn) gây bực tức, phiền nhiễu.
Thành ngữ liên quan
- Từ "plaguy" thường không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, nó có chung gốc với thành ngữ:
- Avoid like the plague: Tránh xa như tránh tà. (Nghĩa bóng: Tránh xa ai/điều gì đó một cách triệt để vì thấy phiền phức hoặc nguy hiểm).
tính từ
-
(từ cổ,nghĩa cổ) rầy rà, phiền phức, tệ hại
-
quá lắm, ghê gớm
phó từ
-
(từ cổ,nghĩa cổ) hết sức, vô cùng, rất đỗi
-
to be plaguy glad to get back againrất đỗi vui sướng lại được trở về
-