plaque

/plɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
plaque

A brass plaque commemorates the town's founder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm, bảng (thường bằng kim loại, đá hoặc sứ): Một vật phẳng, thường được khắc chữ, dùng để ghi nhớ một sự kiện hoặc một người, hoặc để mang thông tin.
    • Mảng bám (trong y học nha khoa): Một lớp màng mỏng, dính chứa vi khuẩn hình thành trên bề mặt, đặc biệt trên răng hoặc trong mạch máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tấm, bảng):

    • A brass plaque on the wall commemorates the building's history. (Một tấm đồng trên tường ghi nhận lịch sử của tòa nhà.)
    • The dentist explained that plaque buildup can lead to cavities. (Nha sĩ giải thích rằng sự tích tụ mảng bám có thể dẫn đến sâu răng.)
  • Danh từ (Mảng bám):

    • Regular brushing helps remove dental plaque. (Đánh răng thường xuyên giúp loại bỏ mảng bám răng.)
    • Atherosclerosis is often caused by plaque in the arteries. ( vữa động mạch thường do mảng bám trong động mạch gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commemorative plaque": Tấm bảng kỷ niệm.

    • They unveiled a commemorative plaque at the founder's birthplace. (Họ đã khánh thành một tấm bảng kỷ niệm tại nơi sinh của người sáng lập.)
  • "Plaque assay" (trong vi sinh học): Phương pháp xác định số lượng virus hoặc vi khuẩn.

    • The researchers used a plaque assay to measure viral concentration. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp định lượng mảng để đo nồng độ virus.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaque-like (tính từ): hình dạng hoặc đặc điểm giống như một mảng bám.

    • The rash had a plaque-like appearance. (Phát ban biểu hiện giống như những mảng.)
  • Dental plaque (cụm danh từ): Mảng bám răng.

  • Atherosclerotic plaque (cụm danh từ): Mảng vữa động mạch.
Từ đồng nghĩa
  • Tablet (n): Tấm bảng (để ghi khắc).
  • Biofilm (n): Màng sinh học (chỉ mảng bám vi khuẩn).
  • Deposit (n): Lớp cặn, lắng đọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "plaque" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plaque" một cách riêng biệt.)

plaque

A brass plaque commemorates the town's founder.

danh từ
  1. tấm, bản (bằng đồng, sứ...)
  2. thẻ, bài (bằng ngà... ghi chức tước...)
  3. (y học) mảng (phát ban...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "plaque"