plaque

/plɑ:k/
danh từ
  1. tấm, bản (bằng đồng, sứ...)
  2. thẻ, bài (bằng ngà... ghi chức tước...)
  3. (y học) mảng (phát ban...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "plaque"

plaque
A brass plaque commemorates the town's founder.