plage
/plɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi biển, bờ biển: Chỉ một khu vực bờ biển, thường là nơi có cát hoặc sỏi, dành cho việc tắm biển, nghỉ ngơi và giải trí. Từ này đặc biệt được dùng để chỉ bãi biển tại một khu nghỉ dưỡng ven biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hotel is located right on the plage, offering stunning sea views. (Khách sạn nằm ngay trên bãi biển, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.)
- We spent the afternoon relaxing on the sunny plage. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để thư giãn trên bãi biển đầy nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "plage" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, và trong tiếng Anh, nó thường mang sắc thái trang trọng hoặc gợi đến hình ảnh của những bãi biển nghỉ dưỡng thanh lịch, đặc biệt ở châu Âu.
- The French Riviera is famous for its beautiful plages. (Riviera của Pháp nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Beach (n): Bãi biển. Đây là từ thông dụng và phổ biến hơn "plage" trong tiếng Anh hiện đại.
- Seashore (n): Bờ biển, bãi biển. Nhấn mạnh đến khu vực tiếp giáp giữa đất liền và biển.
- Seaside resort (n): Khu nghỉ dưỡng bên bờ biển. Một cụm từ mô tả địa điểm có "plage".
Từ đồng nghĩa
- Beach: Bãi biển.
- Sands: Bãi cát (thường dùng số nhiều để chỉ bãi biển).
- Shore: Bờ (có thể là bờ biển, bờ hồ, bờ sông).