simply

/'simpli/
Học thuật
Thân thiện
simply

She decorated the cake simply with a single strawberry.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đơn giản: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện theo cách dễ hiểu, không phức tạp hoặc không sự trang trí thêm.
    • Chỉ , đơn thuần : Dùng để nhấn mạnh rằng điều đó không hơn ngoài bản chất cơ bản hoặc rõ ràng của .
    • Thực sự, hoàn toàn: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, thường biểu thị sự ngạc nhiên, thán phục hoặc để khẳng định mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Một cách đơn giản:

    • Explain it simply so that everyone can understand. (Hãy giải thích một cách đơn giản để mọi người đều có thể hiểu.)
    • They live simply, without many material possessions. (Họ sống một cách giản dị, không nhiều của cải vật chất.)
  • Chỉ , đơn thuần :

    • It's simply a question of time before we find out. (Đó chỉ vấn đề thời gian trước khi chúng ta phát hiện ra.)
    • I was simply asking for your opinion. (Tôi chỉ đơn thuần đang hỏi ý kiến của bạn.)
  • Thực sự, hoàn toàn:

    • The view from the top is simply breathtaking. (Cảnh quan từ trên cao thực sự đẹp đến nghẹt thở.)
    • I simply cannot believe what just happened. (Tôi hoàn toàn không thể tin vào những vừa xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put it simply": Nói một cách đơn giản (dùng để giới thiệu một lời giải thích dễ hiểu).

    • To put it simply, we need more funding to continue. (Nói một cách đơn giản, chúng tôi cần thêm kinh phí để tiếp tục.)
  • "quite simply": Khá đơn giản , rõ ràng (dùng để nhấn mạnh sự hiển nhiên).

    • He is, quite simply, the best candidate for the job. (Anh ấy, khá đơn giản , ứng viên tốt nhất cho công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Simple (adj): đơn giản, dễ hiểu.

    • This is a simple solution. (Đây một giải pháp đơn giản.)
  • Simplistic (adj): quá đơn giản một cách ngây thơ (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • His simplistic view of the problem ignored many complexities. (Cái nhìn quá đơn giản của anh ta về vấn đề đã bỏ qua nhiều yếu tố phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Just: chỉ, vừa đúng.
  • Merely: chỉ , đơn thuần .
  • Plainly: một cách đơn giản, rõ ràng.
  • Absolutely: hoàn toàn, tuyệt đối.
Thành ngữ liên quan
  • Simply put: Nói một cách đơn giản (tương tự "to put it simply").
    • Simply put, the plan will not work. (Nói một cách đơn giản, kế hoạch sẽ không thành công.)
simply

She decorated the cake simply with a single strawberry.

phó từ
  1. chỉ ; thường
  2. đơn giản
  3. mộc mạc; hồn nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "simply"