plaintive
/'pleintiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn bã, não nùng, than vãn: Diễn tả một âm thanh hoặc giọng nói có vẻ buồn thảm, đau khổ, thường gợi lên cảm giác thương cảm.
- Rầu rĩ: Mang sắc thái u sầu, ảm đạm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plaintive cry of the lonely wolf echoed through the valley. (Tiếng hú buồn bã của con sói cô đơn vang vọng khắp thung lũng.)
- She sang a plaintive melody that moved everyone to tears. (Cô ấy hát một giai điệu não nùng khiến mọi người đều rơi nước mắt.)
- He spoke in a plaintive voice about his lost childhood. (Anh ấy nói bằng một giọng rầu rĩ về tuổi thơ đã mất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plaintive note": một nốt nhạc buồn, một âm điệu ai oán.
- The song ended on a plaintive note. (Bài hát kết thúc bằng một nốt nhạc buồn thảm.)
- "plaintive appeal": một lời kêu gọi đầy thương cảm, van nài.
- Her plaintive appeal for help was ignored. (Lời kêu gọi đầy thương cảm của cô ấy đã bị phớt lờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Plaintively (phó từ): một cách buồn bã, não nùng.
- "Why did you leave?" she asked plaintively. ("Tại sao anh lại bỏ đi?" cô ấy hỏi một cách buồn bã.)
- Plaint (danh từ, ít dùng): lời than van, lời phàn nàn (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Mournful: thê lương, tang thương.
- Melancholy: u sầu, sầu muộn.
- Wistful: buồn man mác, gợi nhớ.
- Sorrowful: đau buồn, thương tiếc.
Từ trái nghĩa
- Joyful: vui mừng, hân hoan.
- Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
- Upbeat: lạc quan, vui tươi.
tính từ
- than vãn, buồn bã, rầu rĩ, não nùng