plaintiff

/'pleintif/
danh từ
  1. (pháp ) nguyên đơn, người đứng kiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "plaintiff"

Từ có nhắc đến "plaintiff"

plaintiff
The plaintiff presents evidence to the judge.