plaintiff
/'pleintif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên đơn: Trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là thông luật (common law), "plaintiff" là cá nhân hoặc tổ chức (như một công ty) khởi kiện, nộp đơn kiện ra tòa án để yêu cầu giải quyết một tranh chấp hoặc đòi bồi thường thiệt hại. Người này chịu trách nhiệm chứng minh các cáo buộc của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plaintiff claims that the company breached their contract. (Nguyên đơn cho rằng công ty đã vi phạm hợp đồng với họ.)
- The plaintiff must provide evidence to support the allegations. (Nguyên đơn phải cung cấp bằng chứng để hỗ trợ các cáo buộc.)
- The court ruled in favor of the plaintiff. (Tòa án đã phán quyết có lợi cho nguyên đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plaintiff's attorney/counsel": Luật sư đại diện cho nguyên đơn.
- The plaintiff's counsel presented a very strong case. (Luật sư của nguyên đơn đã trình bày một vụ kiện rất vững chắc.)
"Named plaintiff": Nguyên đơn được nêu tên cụ thể trong hồ sơ kiện, đặc biệt trong các vụ kiện tập thể (class action).
- She is the named plaintiff in this class-action lawsuit. (Cô ấy là nguyên đơn được nêu tên trong vụ kiện tập thể này.)
Biến thể và từ gần giống
- Complainant (n): Người khiếu nại, người tố cáo. Từ này thường được dùng trong các thủ tục hành chính hoặc hình sự, và đôi khi có thể thay thế cho "plaintiff" trong một số ngữ cảnh pháp lý nhất định.
- Petitioner (n): Người đệ đơn, người yêu cầu. Thường dùng trong các vụ việc như ly hôn, phá sản, hoặc khi yêu cầu tòa án ra một lệnh nào đó, thay vì đòi bồi thường thiệt hại.
Từ đồng nghĩa
- Claimant: Người khiếu nại, người yêu cầu (thường dùng trong bảo hiểm hoặc một số hệ thống tòa án).
- Suer: Người kiện (từ ít phổ biến hơn, có tính trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Defendant: Bị đơn, bị cáo (người hoặc tổ chức bị nguyên đơn kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "plaintiff").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "plaintiff").
danh từ
- (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện