planish
/'plæniʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đập dẹt, cán dẹt: Hành động dùng búa hoặc máy để làm phẳng, làm mịn bề mặt của một tấm kim loại, đặc biệt là sau khi đúc.
- Đánh bóng, làm bóng: Hành động làm cho bề mặt của một vật (thường là kim loại) trở nên nhẵn và sáng bóng thông qua việc đập hoặc cán.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The artisan used a hammer to planish the silver sheet. (Người thợ thủ công dùng búa để đập dẹt tấm bạc.)
- After casting, the metal surface needs to be planished to remove imperfections. (Sau khi đúc, bề mặt kim loại cần được cán dẹt để loại bỏ các khuyết điểm.)
- They planish the coins to give them a smooth finish. (Họ đánh bóng các đồng xu để tạo cho chúng một bề mặt hoàn thiện mịn màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to planish out": làm phẳng ra, cán mỏng ra (một cụm động từ ít phổ biến hơn).
- The dents in the metal panel were carefully planished out. (Những vết lõm trên tấm kim loại đã được cán cho phẳng ra một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Planisher (n): Công cụ (như búa, con lăn) dùng để đập dẹt hoặc đánh bóng kim loại.
- The jeweler selected a smooth-faced planisher for the final step. (Người thợ kim hoàn chọn một chiếc búa đánh bóng có mặt nhẵn cho bước cuối cùng.)
- Planishment (n): Quá trình hoặc kết quả của việc đập dẹt, đánh bóng.
- The planishment of the surface was flawless. (Việc đánh bóng bề mặt thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Hammer (v): Đập, gò (kim loại).
- Flatten (v): Làm phẳng.
- Smooth (v): Làm nhẵn.
- Burnish (v): Đánh bóng (thường bằng cách cọ xát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Planish down: Làm phẳng xuống, đập cho bằng phẳng.
- You need to planish down the raised edges of the weld. (Bạn cần phải đập cho bằng phẳng những cạnh nổi lên của mối hàn.)
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- đập dẹt (sắt tấm); cán dẹt (kim loại đúc tiền)
- đánh bóng (vật gì); làm bóng (ảnh)