planch

/plɑ:nʃ/
Học thuật
Thân thiện
planch

A worker lays a planch of metal on the workshop floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phiến đá mỏng: Một tấm đá phẳng, bề dày mỏng.
    • Phiến kim loại mỏng: Một tấm kim loại được cán hoặc tạo hình mỏng phẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old stove was covered with a rusty iron planch. (Cái bếp được phủ bằng một phiến sắt mỏng đã gỉ.)
    • They used a marble planch for the inscription. (Họ đã dùng một phiến đá cẩm thạch mỏng để khắc chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay a planch": đặt một phiến vật liệu mỏng.
    • The workers laid a planch of slate on the roof. (Những người thợ đã đặt một phiến đá phiến mỏng lên mái nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Plank (n): Tấm ván dày, thường bằng gỗ. (Lưu ý: "plank" một từ khác, phổ biến hơn có nghĩa khác với "planch").
  • Sheet (n): Tấm, (kim loại, nhựa, thủy tinh...), có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng rộng hơn.
  • Slab (n): Tấm, phiến dày (thường bằng đá hoặc tông).
Từ đồng nghĩa
  • Plate: Tấm, bản (kim loại).
  • Lamina: mỏng, lớp mỏng (thường dùng trong kỹ thuật hoặc sinh học).
planch

A worker lays a planch of metal on the workshop floor.

danh từ
  1. phiến đá mỏng, phiến kim loại mỏng