planoconvex
/'pleinou'kɔnveks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phẳng lồi: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là một thấu kính quang học, có một mặt phẳng và một mặt lồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A planoconvex lens is often used to focus light. (Một thấu kính phẳng lồi thường được dùng để hội tụ ánh sáng.)
- The surface of the artifact was planoconvex, smooth on one side and curved on the other. (Bề mặt của cổ vật có dạng phẳng lồi, nhẵn ở một mặt và cong ở mặt kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và quang học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất và vật lý để mô tả chính xác hình dạng của các thành phần như thấu kính, gương hoặc các bộ phận máy móc.
- The planoconvex design of the optical element minimizes spherical aberration. (Thiết kế phẳng lồi của thành phần quang học giúp giảm thiểu quang sai cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Biconvex (adj): Lồi hai mặt (thấu kính có cả hai mặt đều lồi).
- Plano-concave (adj): Phẳng lõm (có một mặt phẳng và một mặt lõm).
Từ đồng nghĩa
- Flat-convex (adj): Phẳng-lồi (cách diễn đạt mô tả tương tự, ít phổ biến hơn).
tính từ
- phẳng lồi (thấu kính)