planétaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hành tinh, liên quan đến hành tinh: "planétaire" là tính từ mô tả những gì có liên hệ với các hành tinh.
- Toàn cầu, mang tính toàn cầu: "planétaire" cũng có thể dùng để chỉ những vấn đề hoặc hiện tượng có quy mô toàn cầu, bao trùm cả Trái Đất.
Danh từ giống đực:
- Bánh răng hành tinh: Trong cơ khí, "planétaire" là một bộ phận của hệ thống truyền động, cụ thể là một bánh răng trung tâm trong cơ cấu bánh răng hành tinh (épicyclic gear train).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'exploration planétaire est un objectif scientifique. (Thám hiểm hành tinh là một mục tiêu khoa học.)
- Le réchauffement climatique est un problème planétaire. (Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề mang tính toàn cầu.)
Danh từ giống đực:
- Le planétaire est un élément clé de ce système d'engrenages. (Bánh răng hành tinh là một bộ phận then chốt của hệ thống bánh răng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Système planétaire":
- Hệ hành tinh: Chỉ hệ thống các thiên thể, như các hành tinh, quay quanh một ngôi sao.
- Notre système planétaire s'appelle le système solaire. (Hệ hành tinh của chúng ta được gọi là hệ Mặt Trời.)
- Hệ thống toàn cầu: Chỉ một mạng lưới hoặc hệ thống có quy mô toàn cầu.
- Un système planétaire de communication. (Một hệ thống truyền thông toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Planète (danh từ giống cái): Hành tinh.
- La Terre est une planète. (Trái Đất là một hành tinh.)
Planétarium (danh từ giống đực): Cung thiên văn, máy chiếu hình các vì sao.
- Visiter un planétarium pour observer les étoiles. (Thăm một cung thiên văn để quan sát các vì sao.)
Từ đồng nghĩa
- Global (tính từ): Toàn cầu (nghĩa "toàn cầu").
- Astral (tính từ): Thuộc về các vì sao, thiên thể (nghĩa gần với "thuộc hành tinh").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "planétaire" với tư cách là một danh từ hoặc tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "planétaire".)
tính từ
- xem planète
- Système planétaire de la techniquesự khuếch trương toàn cầu của kỹ thuật
danh từ giống đực
- (cơ học) bánh răng hành tinh