plantaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) gan bàn chân: Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến phần dưới của bàn chân, tức là gan bàn chân. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'aponévrose plantaire est une membrane épaisse sous le pied. (Cân gan chân là một màng dày nằm dưới bàn chân.)
- Une douleur plantaire peut être très gênante pour la marche. (Một cơn đau ở gan chân có thể rất phiền toái cho việc đi lại.)
- Le médecin a examiné la voûte plantaire du patient. (Bác sĩ đã kiểm tra vòm gan chân của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Architecture plantaire": Cấu trúc vòm gan chân, thường dùng trong phân tích dáng đi hoặc thiết kế giày chỉnh hình.
- L'étude de l'architecture plantaire aide à concevoir des semelles adaptées. (Việc nghiên cứu cấu trúc vòm gan chân giúp thiết kế các đế giày phù hợp.)
"Réflexe plantaire": Phản xạ gan chân, một phản xạ thần kinh được kiểm tra bằng cách kích thích lòng bàn chân.
- Le réflexe plantaire est un test neurologique courant chez les nourrissons. (Phản xạ gan chân là một xét nghiệm thần kinh phổ biến ở trẻ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Plante (danh từ giống cái): Gan bàn chân.
- Il a une coupure sur la plante du pied. (Anh ấy có một vết cắt trên gan bàn chân.)
Plantigrade (tính từ): (Động vật) đi bằng cả bàn chân.
- Les ours sont des animaux plantigrades. (Gấu là những động vật đi bằng cả bàn chân.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong tiếng Pháp vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "de la plante du pied" (của gan bàn chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) gan chân
- Nerf plantairedây thần kinh gan chân