plastid

plastid

A student observes a green plastid inside a plant cell through a microscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thể bào: "plastid" một loại hạt nhỏ trong tế bào chất của tế bào thực vật một số động vật, chứa sắc tố, tinh bột, dầu hoặc protein. Chúng đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp, tổng hợp lưu trữ chất dinh dưỡng.

dụ sử dụng
  • (Lục lạp một loại thể bào chứa chất diệp lục thực hiện quá trình quang hợp.)
  • (Trong tế bào thực vật, thể bào có thể lưu trữ tinh bột hoặc dầu để tạo năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plastid inheritance": di truyền qua thể bào, thường liên quan đến di truyền ngoài nhân.

    • Plastid inheritance is often maternal in many plant species. (Di truyền qua thể bào thường di truyền từ mẹnhiều loài thực vật.)
  • "plastid genome": bộ gen của thể bào, chứa DNA riêng biệt.

    • The plastid genome codes for proteins involved in photosynthesis. (Bộ gen của thể bào mã hóa các protein tham gia vào quá trình quang hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Plastidial (tính từ): thuộc về thể bào.

    • Plastidial membranes are essential for metabolic processes. (Màng thể bào rất cần thiết cho các quá trình trao đổi chất.)
  • Proplastid (danh từ): tiền thể bào, dạng chưa phát triển của plastid.

    • Proplastids can differentiate into chloroplasts or other plastids. (Tiền thể bào có thể biệt hóa thành lục lạp hoặc các thể bào khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Organelle (bào quan): plastid một loại bào quan, nhưng thuật ngữ này rộng hơn.
  • Chloroplast (lục lạp): một loại plastid cụ thể chứa chất diệp lục.
Các cụm từ liên quan
  • "plastid differentiation": sự biệt hóa của thể bào thành các dạng chức năng khác nhau.
    • Plastid differentiation is influenced by environmental factors. (Sự biệt hóa của thể bào bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "plastid", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.