plate iron

plate iron

A blacksmith hammers a piece of plate iron on an anvil.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tấm sắt: "plate iron" chỉ một tấm hoặc miếng sắt phẳng, thường được sử dụng trong xây dựng, chế tạo máy móc hoặc làm vật liệu gia công. Từ này nhấn mạnh vào hình dạng phẳng, mỏng của sắt, khác với các dạng sắt khác như thỏi, thanh hoặc dây.

dụ sử dụng
  • (Người thợ rèn đập tấm sắt nóng đỏ thành hình cong.)
  • (Chúng tôi cần một tấm sắt lớn để gia cố cánh cửa thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to forge plate iron": rèn tấm sắt (thường trong ngành luyện kim).

    • The factory specializes in forging plate iron for shipbuilding. (Nhà máy chuyên rèn tấm sắt cho ngành đóng tàu.)
  • "plate iron sheet": tấm sắt mỏng (dạng tấm phẳng, thường dùng trong công nghiệp).

    • The construction site stacked plate iron sheets for the roof. (Công trường xây dựng xếp các tấm sắt mỏng để làm mái nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron plate (danh từ): tấm sắt (cấu trúc đảo ngữ, nghĩa tương tự "plate iron").

    • An iron plate was used as a shield in medieval times. (Một tấm sắt được dùng làm khiên trong thời trung cổ.)
  • Steel plate (danh từ): tấm thép (tương tự nhưng làm từ thép, bền hơn).

    • Steel plates are heavier than iron plates. (Tấm thép nặng hơn tấm sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheet iron: tấm sắt mỏng (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Iron sheet: tấm sắt (dạng phẳng, tương tự "plate iron" nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "plate iron" do đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "plate iron".)