platen

/'plætən/
Học thuật
Thân thiện
platen

The typist turns the platen to advance the paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Trục cuốn giấy (ở máy chữ): Bộ phận hình trụ hoặc thanh phẳng trong máy chữ, nơi giấy được đặt lên các chữ cái sẽ đập vào khi .
    • Tấm ấn (trong máy in học): Một tấm phẳng trong máy in thủ công hoặc máy ép, chức năng ép giấy vào bề mặt mực để tạo ra hình in.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The typist inserted the paper and turned the platen knob to adjust its position. (Người đánh máy đưa giấy vào vặn núm trục cuốn để điều chỉnh vị trí của .)
    • In old printing presses, the platen was lowered manually to press the paper onto the inked type. (Trong các máy in , tấm ấn được hạ xuống thủ công để ép giấy vào bộ chữ đã tẩm mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Platen press": Máy in dạng ép phẳng, một loại máy in sử dụng chế một tấm phẳng (platen) ép vào một bề mặt phẳng khác.
    • The artist preferred using a platen press for her etchings. (Nghệ sĩ thích sử dụng máy in ép phẳng cho các bản khắc axit của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Roller (n): Trục lăn. (Đây một bộ phận tương tự về chức năng trong nhiều thiết bị khác.)
  • Impression cylinder (n): Trục ép (thuật ngữ kỹ thuật trong in ấn hiện đại, thực hiện chức năng tương tự platen).
Từ đồng nghĩa
  • Pressure plate (n): Tấm ép (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Cylinder (n): Trục, hình trụ (khi nói đến bộ phận của máy chữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "platen")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "platen")

platen

The typist turns the platen to advance the paper.

danh từ
  1. (ngành in) tấm ấn giấy
  2. trục (cuốn giấymáy chữ)

Từ gần giống

Từ chứa "platen"