platoon
/plə'tu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quân sự) Trung đội: Một đơn vị quân đội, thường là bộ binh, nhỏ hơn một đại đội và lớn hơn một tiểu đội. Một platoon thường bao gồm từ 20 đến 50 binh sĩ và thường được chỉ huy bởi một trung úy.
- Nhóm, đội (người cùng hoạt động): Một nhóm người làm việc cùng nhau hoặc tham gia vào một hoạt động chung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Quân sự):
- The lieutenant led his platoon through the dense jungle. (Viên trung úy dẫn trung đội của mình xuyên qua khu rừng rậm.)
- A standard infantry company is composed of several platoons. (Một đại đội bộ binh tiêu chuẩn được cấu thành từ nhiều trung đội.)
Danh từ (Nhóm người):
- A platoon of volunteers cleaned up the park after the festival. (Một nhóm tình nguyện viên đã dọn dẹp công viên sau lễ hội.)
- The manager sent in a fresh platoon of workers to finish the night shift. (Người quản lý cử một đội công nhân mới vào để hoàn thành ca làm đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Platoon system": Hệ thống luân phiên, thường dùng trong thể thao để chỉ việc thay thế các nhóm cầu thủ khác nhau.
- The coach uses a platoon system, alternating players based on the opponent's strengths. (Huấn luyện viên sử dụng hệ thống luân phiên, thay đổi cầu thủ dựa trên thế mạnh của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến trực tiếp của từ này. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
- (Quân sự): Đơn vị, phân đội.
- (Nhóm người): Đội, nhóm, tốp, toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "platoon".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "platoon".
danh từ
- (quân sự) trung đội (bộ binh)