platan
/'plætən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tiêu huyền: Một loại cây thân gỗ lớn thuộc chi Platanus, có đặc điểm là vỏ mỏng, màu nhạt, thường bong tróc thành từng mảng và lá xẻ thùy.
- Cây plane: Tên gọi khác phổ biến cho cùng một loại cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old platan in the village square provides shade in the summer. (Cây tiêu huyền già trên quảng trường làng tỏa bóng mát vào mùa hè.)
- Platans are often planted along city streets because they are tolerant of pollution. (Cây tiêu huyền thường được trồng dọc theo các con phố thành phố vì chúng chịu được ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả cảnh quan, "platan" có thể được dùng để gợi lên hình ảnh một cây cổ thụ to lớn, có tán rộng.
- Under the ancient platan, the philosophers gathered to debate. (Dưới gốc cây tiêu huyền cổ thụ, các triết gia tụ tập để tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Plane tree (n): Tên gọi thông thường khác cho "platan".
- Sycamore (n): Ở Bắc Mỹ, từ này thường dùng để chỉ cây (American sycamore), một loài trong chi Tiêu huyền. Ở Anh, "sycamore" thường chỉ một loài cây khác ().
Từ đồng nghĩa
- Plane tree: Cây plane (tên gọi phổ biến).
- Buttonwood: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, đặc biệt cho loài .
danh từ
- (thực vật học) cây tiêu huyền ((cũng) plane)