platform

/'plætfɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
platform

The speaker mounted the platform to address the crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nền, bục, bệ, sân ga: Một bề mặt nâng cao, bằng phẳng, được xây dựng hoặc tạo ra để đứng, đặt đồ vật, hoặc làm nơi lên xuống phương tiện.
    • Diễn đàn, bục diễn thuyết: Một nơi hoặc cơ hội để công khai trình bày ý kiến, quan điểm hoặc biểu diễn.
    • Cương lĩnh, đường lối: Tập hợp các nguyên tắc, mục tiêu chính sách chính thức của một đảng phái hoặc tổ chức.
    • Nền tảng (kỹ thuật): Sự kết hợp của một hệ thống phần cứng phần mềm cơ bản, tạo thành cơ sở để phát triển chạy các ứng dụng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nền, bục, sân ga):
    • The train will depart from platform number 3. (Tàu sẽ khởi hành từ sân ga số 3.)
    • The speaker stood on the wooden platform. (Diễn giả đứng trên bục gỗ.)
  • Danh từ (Diễn đàn):
    • The conference provides a platform for young scientists. (Hội nghị cung cấp một diễn đàn cho các nhà khoa học trẻ.)
  • Danh từ (Cương lĩnh):
    • The party's main platform is economic reform. (Cương lĩnh chính của đảng cải cách kinh tế.)
  • Danh từ (Nền tảng kỹ thuật):
    • This software runs on the Windows platform. (Phần mềm này chạy trên nền tảng Windows.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To provide a platform for someone/something": Tạo cơ hội hoặc không gian cho ai/cái được thể hiện hoặc phát triển.
    • Social media provides a platform for diverse voices. (Mạng xã hội cung cấp một nền tảng cho các tiếng nói đa dạng.)
  • "On a platform of...": Dựa trên một tập hợp các chính sách hoặc lời hứa cụ thể.
    • He was elected on a platform of change. (Ông ấy được bầu dựa trên cương lĩnh về sự thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Platform shoe (n): Giày đế xuồng, giày platform (một biến thể của giày với đế rất dày).
    • She wore a pair of platform shoes to the party. ( ấy đi một đôi giày đế xuồng đến bữa tiệc.)
  • Platform bed (n): Giường platform (loại giường phần khung đế rộng, thường không cần hộp giường).
  • Platform game (n): Thể loại game platform (trò chơi điện tử nhân vật chính di chuyển nhảy giữa các bục, nền khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Podium (n): Bục, bệ (thường để phát biểu).
  • Stage (n): Sân khấu, bục.
  • Forum (n): Diễn đàn (để thảo luận).
  • Manifesto (n): Tuyên ngôn (gần nghĩa với "cương lĩnh").
  • Base (n): Nền tảng, cơ sở (nghĩa kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "platform" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be on a platform": Đangvị trí hoặc cơ hội để trình bày quan điểm.
    • As a famous writer, she is on a platform to influence public opinion. ( một nhà văn nổi tiếng, ấy một vị trí để ảnh hưởng đến dư luận.)
platform

The speaker mounted the platform to address the crowd.

danh từ
  1. nền, bục, bệ
  2. sân ga
  3. chỗ đứnghai đầu toa (xe lửa...)
  4. chỗ đứng (xe khách...)
    • entrance platform of a bus
      chỗ đứngcửa vào xe buýt
  5. bục giảng, bục diễn thuyết, diễn đàn
  6. (nghĩa bóng) (the platform) thuật nói, thuật diễn thuyết
  7. (nghĩa bóng) cương lĩnh chính trị (của một đảng)
ngoại động từ
  1. đặt trên nền, đặt trên bục
nội động từ
  1. nói trên bục, diễn thuyết trên diễn đàn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "platform"