bục

noun
  1. Platform, dais
    • bục giảng đường
      a lecture hall dais
    • bước lên bục
      to step on the platform, to take the floor
    • bục công an giao cảnh
      a traffic directing platform
verb
  1. To crack
    • chỉ khâu đã bục hết
      all the thread cracked
    • cái thúng bục đáy
      the bottom of the old basket has cracked
    • đê bục một quãng
      a section of the dyke cracked
  2. To pop

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bục
Thầy giáo đứng trên bục viết bảng.