plaudit

/'plɔ:dit/
Học thuật
Thân thiện
plaudit

The author smiled as she received the plaudits from the audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngdạng số nhiều: plaudits):
    • Sự hoan hô nhiệt liệt, sự tán dương nồng nhiệt: Chỉ sự khen ngợi, tán thưởng công khai nhiệt tình dành cho ai đó hoặc điều đó.
    • Tràng pháo tay hò reo: Hành động vỗ tay hò reo để thể hiện sự tán thưởng, thường diễn ra tại các sự kiện công cộng như buổi biểu diễn, bài phát biểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actor bowed deeply, acknowledging the plaudits of the audience. (Diễn viên cúi chào sâu, đáp lại những tràng pháo tay hoan hô của khán giả.)
    • Her groundbreaking research earned her plaudits from the scientific community. (Nghiên cứu đột phá của ấy đã mang về cho những lời tán dương nồng nhiệt từ cộng đồng khoa học.)
    • The new policy received widespread plaudits from the public. (Chính sách mới nhận được sự hoan hô rộng rãi từ công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn/win/receive plaudits": giành được/ nhận được sự hoan hô, tán dương.

    • The young director won plaudits for his innovative film. (Đạo diễn trẻ đã giành được sự tán dương cho bộ phim đầy sáng tạo của mình.)
  • "to acknowledge/bask in the plaudits": đáp lại/ tận hưởng những lời hoan hô.

    • She stood on stage, basking in the plaudits of her fans. ( ấy đứng trên sân khấu, tận hưởng những lời hoan hô từ người hâm mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Plauditory (tính từ, ít dùng): mang tính tán dương, khen ngợi.
  • Acclaim (danh từ/động từ): sự hoan hô, tán dương; hoan hô. (Từ gần nghĩa, thường dùng hơn).
  • Applause (danh từ): tiếng vỗ tay, sự vỗ tay tán thưởng. (Tập trung vào hành động vỗ tay).
Từ đồng nghĩa
  • Acclamation: sự hoan hô, tán thành bằng lời nói hoặc tiếng reo.
  • Commendation: sự khen ngợi, tán dương.
  • Praise: lời khen ngợi.
  • Ovation: sự hoan hô nhiệt liệt, đặc biệt bằng một tràng pháo tay kéo dài.
Từ trái nghĩa
  • Criticism: sự chỉ trích, phê bình.
  • Censure: sự khiển trách, lên án.
  • Boo (danh từ/động từ): tiếng la ó, phản đối; la ó.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "plaudit" tính chất trang trọng thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Trong hầu hết các trường hợp, từ này được dùngdạng số nhiều (plaudits) để chỉ những biểu hiện cụ thể của sự tán thưởng (như tiếng vỗ tay, lời khen).
plaudit

The author smiled as she received the plaudits from the audience.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. tràng pháo tay hon
  2. sự hoan hô nhiệt liệt

Từ đồng nghĩa