eclat

Học thuật
Thân thiện
eclat

The author received great eclat for her latest novel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thành công rực rỡ, sự vang dội: Chỉ thành công hoặc hiệu quả nổi bật, gây được sự chú ý ngưỡng mộ lớn.
    • Vẻ lộng lẫy, sự xa hoa trọng thể: Chỉ vẻ đẹp sang trọng, lộng lẫy đầy tính nghi thức.
    • Sự tán thưởng nhiệt tình, sự hoan nghênh: Chỉ sự ủng hộ, khen ngợi nồng nhiệt từ đám đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientific discovery was met with great eclat. (Khám phá khoa học đã đạt được sự vang dội lớn.)
    • The royal wedding was conducted with remarkable eclat. (Đám cưới hoàng gia được tổ chức với vẻ lộng lẫy đáng chú ý.)
    • The performer basked in the eclat of the cheering audience. (Người biểu diễn đắm mình trong sự tán thưởng nhiệt tình của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with eclat": một cách rực rỡ, một cách đầy vinh quang.
    • She passed the examination with eclat. ( ấy đã vượt qua kỳ thi một cách rực rỡ.)
  • "to do something with great eclat": làm điều đó với sự thành công vang dội.
    • The product was launched with great eclat. (Sản phẩm được ra mắt với thành công vang dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Acclaim (n): sự hoan nghênh, tán dương.
    • The film received critical acclaim. (Bộ phim nhận được sự tán dương từ giới phê bình.)
  • Plaudits (n): những tràng vỗ tay tán thưởng, sự khen ngợi.
    • The team returned home to the plaudits of their fans. (Đội bóng trở về nhà giữa những lời khen ngợi của người hâm mộ.)
  • Brilliance (n): sự rực rỡ, sự xuất sắc.
    • The brilliance of her performance was undeniable. (Sự xuất sắc trong màn trình diễn của ấy không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Renown: danh tiếng lừng lẫy.
  • Distinction: sự xuất chúng, sự khác biệt nổi bật.
  • Fanfare: sự ồn ào, náo nhiệt (thường để chào mừng).
Thành ngữ liên quan
  • To achieve/win eclat: đạt được thành công vang dội.
    • The young artist won eclat at her first exhibition. (Nữ họa sĩ trẻ đã đạt được thành công vang dội tại triển lãm đầu tiên của mình.)
  • A moment of eclat: khoảnh khắc rực rỡ, vinh quang.
    • Winning the championship was his moment of eclat. (Giành chứcđịch khoảnh khắc vinh quang của anh ấy.)
eclat

The author received great eclat for her latest novel.

Noun
  1. thành công hoặc ảnh hưởng rõ ràng
    • * o the eclat of a great achievement * ceremonial elegance and splendor
      Sự vang dội của thành tựu lớn
  2. nghi lễ sang trọng lộng lẫy
  3. sự ủng hộ nhiệt tình
    • he acknowledged the plaudits of the crowd
      Anh ta nhận sự ủng hộ của đám đông

Từ gần giống