eclat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thành công rực rỡ, sự vang dội: Chỉ thành công hoặc hiệu quả nổi bật, gây được sự chú ý và ngưỡng mộ lớn.
- Vẻ lộng lẫy, sự xa hoa trọng thể: Chỉ vẻ đẹp sang trọng, lộng lẫy và đầy tính nghi thức.
- Sự tán thưởng nhiệt tình, sự hoan nghênh: Chỉ sự ủng hộ, khen ngợi nồng nhiệt từ đám đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientific discovery was met with great eclat. (Khám phá khoa học đã đạt được sự vang dội lớn.)
- The royal wedding was conducted with remarkable eclat. (Đám cưới hoàng gia được tổ chức với vẻ lộng lẫy đáng chú ý.)
- The performer basked in the eclat of the cheering audience. (Người biểu diễn đắm mình trong sự tán thưởng nhiệt tình của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with eclat": một cách rực rỡ, một cách đầy vinh quang.
- She passed the examination with eclat. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách rực rỡ.)
- "to do something with great eclat": làm điều gì đó với sự thành công vang dội.
- The product was launched with great eclat. (Sản phẩm được ra mắt với thành công vang dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Acclaim (n): sự hoan nghênh, tán dương.
- The film received critical acclaim. (Bộ phim nhận được sự tán dương từ giới phê bình.)
- Plaudits (n): những tràng vỗ tay tán thưởng, sự khen ngợi.
- The team returned home to the plaudits of their fans. (Đội bóng trở về nhà giữa những lời khen ngợi của người hâm mộ.)
- Brilliance (n): sự rực rỡ, sự xuất sắc.
- The brilliance of her performance was undeniable. (Sự xuất sắc trong màn trình diễn của cô ấy là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Renown: danh tiếng lừng lẫy.
- Distinction: sự xuất chúng, sự khác biệt nổi bật.
- Fanfare: sự ồn ào, náo nhiệt (thường để chào mừng).
Thành ngữ liên quan
- To achieve/win eclat: đạt được thành công vang dội.
- The young artist won eclat at her first exhibition. (Nữ họa sĩ trẻ đã đạt được thành công vang dội tại triển lãm đầu tiên của mình.)
- A moment of eclat: khoảnh khắc rực rỡ, vinh quang.
- Winning the championship was his moment of eclat. (Giành chức vô địch là khoảnh khắc vinh quang của anh ấy.)
Noun
- thành công hoặc ảnh hưởng rõ ràng
- * o the eclat of a great achievement * ceremonial elegance and splendorSự vang dội của thành tựu lớn
- nghi lễ sang trọng và lộng lẫy
- sự ủng hộ nhiệt tình
- he acknowledged the plaudits of the crowdAnh ta nhận sự ủng hộ của đám đông