acclaim

/ə'kleim/
danh từ
  1. tiếng hoan hô
ngoại động từ
  1. hoan hô
  2. tôn lên
    • to be acclaimed king
      được tôn lên làm vua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "acclaim"

acclaim
The audience rose to give the performer a standing ovation of acclaim.