acclaim

/ə'kleim/
Học thuật
Thân thiện
acclaim

The audience rose to give the performer a standing ovation of acclaim.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hoan hô, sự tán thưởng nhiệt liệt: Sự công nhận khen ngợi công khai, đầy nhiệt tình từ đám đông hoặc công chúng.
    • Sự ca ngợi, sự tôn vinh: Lời khen ngợi sự công nhận rộng rãi dành cho thành tựu của ai đó hoặc chất lượng của thứ đó.
  2. Ngoại động từ:

    • Hoan hô, tán thưởng nhiệt liệt: Thể hiện sự tán thưởng hoặc chấp thuận mạnh mẽ một cách công khai, thường bằng cách vỗ tay hoặc reo hò.
    • Tôn vinh, ca ngợi: Công nhận ca ngợi ai đó hoặc thứ đó một cách nhiệt thành công khai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The young singer's performance received widespread critical acclaim. (Màn trình diễn của ca sĩ trẻ nhận được sự hoan hô rộng rãi từ giới phê bình.)
    • His latest novel was published to great acclaim. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông được xuất bản đón nhận với nhiều lời tán thưởng.)
  • Ngoại động từ:

    • The audience acclaimed the conductor at the end of the symphony. (Khán giả hoan hô nhạc trưởng khi bản giao hưởng kết thúc.)
    • He was acclaimed as a national hero for his bravery. (Ông được tôn vinh như một anh hùng dân tộc lòng dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win acclaim": giành được sự ca ngợi, được tán thưởng.

    • The innovative design won international acclaim. (Thiết kế đổi mới đã giành được sự ca ngợi trên toàn quốc tế.)
  • "universal/public acclaim": sự hoan hô phổ biến/công chúng.

    • The policy change met with public acclaim. (Sự thay đổi chính sách đã nhận được sự hoan hô của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acclaimed (tính từ): được ca ngợi, được tán thưởng.
    • She is an acclaimed author. ( ấy một tác giả được ca ngợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: plaudits (những tràng vỗ tay tán thưởng), praise (lời khen), applause (tiếng vỗ tay).
  • Động từ: hail (tôn vinh), applaud (vỗ tay tán thưởng), praise (khen ngợi), laud (tán dương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "acclaim")

Thành ngữ liên quan
  • To be met with acclaim: được đón nhận với sự hoan hô.
    • The peace treaty was met with acclaim from all sides. (Hiệp ước hòa bình được tất cả các bên đón nhận với sự hoan hô.)
acclaim

The audience rose to give the performer a standing ovation of acclaim.

danh từ
  1. tiếng hoan hô
ngoại động từ
  1. hoan hô
  2. tôn lên
    • to be acclaimed king
      được tôn lên làm vua

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "acclaim"