plautus

plautus

A student reads a play by Plautus in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhà viết hài kịch La cổ đại: "Plautus" (Titus Maccius Plautus, khoảng 254–184 TCN) một nhà viết kịch nổi tiếng của La cổ đại, tác giả của nhiều vở hài kịch ảnh hưởng lớn đến văn học phương Tây.
    • Tên một chi chim trong họ Alcidae: "Plautus" còn tên một chi chim biển thuộc họ Alcidae, bao gồm các loài như chim anca.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (nhà viết kịch):

    • Plautus is known for his comedic plays like "The Pot of Gold". (Plautus nổi tiếng với các vở hài kịch như "Cái nồi vàng".)
    • Many of Plautus's works influenced later playwrights like Shakespeare. (Nhiều tác phẩm của Plautus đã ảnh hưởng đến các nhà viết kịch sau này như Shakespeare.)
  • Danh từ riêng (chi chim):

    • The genus Plautus includes the great auk, now extinct. (Chi Plautus bao gồm loài chim anca lớn, hiện đã tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plautine" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Plautus.
    • The play has a Plautine sense of humor with its slapstick comedy. (Vở kịch khiếu hài hước theo phong cách Plautus với những trò hề thô thiển.)
Biến thể từ gần giống
  • Plautine (tính từ): liên quan đến nhà viết kịch Plautus hoặc phong cách của ông.
  • Plautus (không biến thể khác trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên dạng Latinh).
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết hài kịch La : không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, thường được gọi là "Plautus" hoặc "Titus Maccius Plautus".
  • Chi chim: không từ đồng nghĩa phổ biến, thường được gọi là "chi Plautus".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Plautus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Plautus".