blewits

blewits

The forager carefully picks blewits from the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: blewits): - Loại nấm ăn được: "blewits" chỉ một loại nấm màu hoa cà nhạt khi còn non, với nấm nhẵn ẩm. Đây loại nấm hoang dã có thể chế biến thành món ăn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi tìm thấy một ít nấm blewits mọc dưới gốc cây sồi.)
  • (Nấm blewits một nguyên liệu phổ biến trong các món súp nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blewits" thường được dùngdạng số nhiều, ngay cả khi chỉ một cây nấm. dụ: (Công thức này yêu cầu một nắm nấm blewits.)
Biến thể từ gần giống
  • Blewit (danh từ, số ít): dạng số ít ít dùng hơn, nhưng vẫn đúng ngữ pháp. dụ: (Một cây nấm blewit có thể nặng tới 50 gram.)
  • Wood blewit (danh từ): tên gọi khác cho loại nấm này, nhấn mạnh môi trường sống trong rừng.
Từ đồng nghĩa
  • Nấm hoa cà: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho loại nấm này.
  • Lepista nuda: tên khoa học của nấm blewits.
Các cụm từ liên quan
  • To pick blewits: hái nấm blewits.
    • It's best to pick blewits in early autumn. (Tốt nhất nên hái nấm blewits vào đầu mùa thu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "blewits".