playable
/'pleiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chơi được, có thể sử dụng để chơi: Mô tả trạng thái của một đối tượng (như sân chơi, thiết bị, điều kiện) cho phép một trò chơi hoặc môn thể thao diễn ra bình thường.
- Có thể trình diễn được (âm nhạc): Mô tả một bản nhạc hoặc tác phẩm âm nhạc có thể được chơi (biểu diễn) trên nhạc cụ một cách thực tế.
- Có thể đánh được (trong thể thao): Mô tả trạng thái của một quả bóng hoặc tình huống trong trận đấu vẫn nằm trong khu vực và điều kiện cho phép tiếp tục thi đấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the rain, the ground dried quickly and the field was playable. (Sau cơn mưa, mặt đất khô nhanh và sân đã có thể chơi được.)
- This piano piece is difficult but playable for an advanced student. (Bản nhạc piano này khó nhưng có thể chơi được đối với một học sinh trình độ cao.)
- The referee ruled that the ball was still playable. (Trọng tài phán quyết rằng quả bóng vẫn có thể đánh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A playable lie" (trong golf): Vị trí của bóng golf vẫn cho phép người chơi thực hiện cú đánh hợp lệ.
- He was relieved to find his ball in a playable lie in the rough. (Anh ấy nhẹ nhõm khi thấy bóng của mình ở một vị trí có thể đánh được trong khu cỏ rậm.)
"Playable character" (trong trò chơi điện tử): Nhân vật mà người chơi có thể điều khiển được.
- This game features over twenty playable characters. (Trò chơi này có hơn hai mươi nhân vật có thể điều khiển được.)
Biến thể và từ gần giống
Unplayable (adj): Không thể chơi được, không thể đánh được (tính từ phủ định).
- The pitch was waterlogged and declared unplayable. (Mặt sân ngập nước và bị tuyên bố là không thể chơi được.)
Playability (n): Tính có thể chơi được, khả năng chơi (danh từ).
- The playability of the new game engine is excellent. (Khả năng chơi của công cụ trò chơi mới rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Usable: Có thể sử dụng được.
- Fit for play: Phù hợp để chơi.
- In condition: Trong điều kiện (tốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "playable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ "playable")
tính từ
- có thể chơi được (sân bóng...)