playable

/'pleiəbl/
tính từ
  1. có thể chơi được (sân bóng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "playable"

playable
The baseball fan reached out and caught a foul that was judged playable.