pliable

/'plaiəbl/ Cách viết khác : (pliant) /'plaiənt/
tính từ
  1. dễ uốn, dẻo; mềm (da)
  2. (nghĩa bóng) dễ uốn nắn, dễ bảo; mềm dẻo; hay nhân nhượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "pliable"

pliable
The sculptor shapes the pliable clay into a vase.