pliable
/'plaiəbl/ Cách viết khác : (pliant) /'plaiənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ uốn, dẻo, mềm: Chỉ tính chất vật lý của một vật liệu có thể dễ dàng bị uốn cong, bẻ cong hoặc định hình mà không bị gãy hoặc vỡ.
- (Nghĩa bóng) Dễ uốn nắn, dễ bảo, hay nhân nhượng: Chỉ tính cách của một người dễ dàng chấp nhận sự ảnh hưởng, hướng dẫn hoặc thay đổi; linh hoạt trong suy nghĩ hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
Về tính chất vật lý:
- Clay is a pliable material for sculpting. (Đất sét là một vật liệu dẻo để điêu khắc.)
- The leather becomes pliable after treatment. (Da trở nên mềm dẻo sau khi xử lý.)
Về tính cách con người (nghĩa bóng):
- He has a pliable personality and adapts quickly to new teams. (Anh ấy có tính cách dễ hòa đồng và thích nghi nhanh với các nhóm mới.)
- A good leader should not be too pliable. (Một nhà lãnh đạo giỏi không nên quá dễ nhân nhượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pliable mind": Tư tưởng/tâm trí dễ tiếp thu, cởi mở.
- Young children have pliable minds that absorb information quickly. (Trẻ nhỏ có tư tưởng dễ tiếp thu, hấp thụ thông tin rất nhanh.)
"Pliable to persuasion": Dễ bị thuyết phục.
- Voters were pliable to the candidate's charismatic speeches. (Cử tri dễ bị thuyết phục bởi những bài phát biểu đầy thu hút của ứng cử viên.)
Biến thể và từ gần giống
Pliant (adj): (từ đồng nghĩa gần) Cũng có nghĩa dẻo dai, dễ uốn hoặc dễ bảo.
- The branches are young and pliant. (Những cành cây còn non và dẻo dai.)
Pliability (n): Tính dẻo, tính dễ uốn; tính dễ bảo.
- The pliability of the metal allows for intricate designs. (Tính dẻo của kim loại cho phép tạo ra những thiết kế phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Vật lý: Flexible (linh hoạt, dẻo), malleable (dễ dát mỏng, dễ uốn), ductile (dễ kéo sợi), supple (mềm mại, dẻo dai).
- Tính cách: Adaptable (dễ thích nghi), tractable (dễ bảo, dễ dạy), compliant (dễ tuân theo), yielding (hay nhượng bộ).
Từ trái nghĩa
- Vật lý: Rigid (cứng nhắc), stiff (cứng), inflexible (không thể uốn cong), brittle (dễ vỡ).
- Tính cách: Stubborn (bướng bỉnh), obstinate (ngoan cố), intractable (khó bảo), rigid (cứng nhắc).
Thành ngữ liên quan
- "As pliable as clay": Mềm dẻo như đất sét (dễ uốn nắn).
- Under his mentorship, her ideas became as pliable as clay. (Dưới sự hướng dẫn của ông ấy, những ý tưởng của cô trở nên dễ uốn nắn như đất sét.)
tính từ
- dễ uốn, dẻo; mềm (da)
- (nghĩa bóng) dễ uốn nắn, dễ bảo; mềm dẻo; hay nhân nhượng