plaything

/'pleiθiɳ/
Học thuật
Thân thiện
plaything

A child happily shares her favorite plaything with a friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ chơi: Một vật thể hoặc đồ vật được tạo ra để chơi đùa, giải trí, thường dành cho trẻ em.
    • Người/vật bị coi như đồ chơi (nghĩa bóng): Một người hoặc thứ đó bị người khác đối xử một cách thiếu nghiêm túc, không tôn trọng, chỉ để mua vui hoặc thỏa mãn ý thích nhất thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The child's favorite plaything was a stuffed bear. (Món đồ chơi yêu thích của đứa trẻ một chú gấu bông.)
    • The room was filled with colorful playthings. (Căn phòng chứa đầy những món đồ chơi đầy màu sắc.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He felt like a mere plaything in their political games. (Anh ấy cảm thấy mình chỉ như một món đồ chơi trong những trò chơi chính trị của họ.)
    • She refused to be anyone's plaything. ( ấy từ chối trở thành đồ chơi của bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated as a plaything": bị đối xử như một món đồ chơi (không được coi trọng).
    • In the story, the robot was treated as a plaything by its owner. (Trong câu chuyện, người chủ đối xử với con robot như một món đồ chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Toy (n): Đồ chơi (từ đồng nghĩa phổ biến nhất cho nghĩa đen).
  • Play (n): Sự chơi đùa, trò chơi (chỉ hoạt động hoặc khái niệm chung).
  • Game (n): Trò chơi (thường luật lệ).
Từ đồng nghĩa
  • Toy: đồ chơi.
  • Bauble: đồ trang sức hoặc đồ chơi lấp lánh, giá trị nhỏ.
  • Trinket: món đồ nhỏ, đồ trang sức nhỏ hoặc đồ chơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "plaything")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "plaything")

plaything

A child happily shares her favorite plaything with a friend.

danh từ
  1. đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to be treated as a plaything
      bị coi như một đồ chơi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plaything"