plaything

/'pleiθiɳ/
danh từ
  1. đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to be treated as a plaything
      bị coi như một đồ chơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plaything"

plaything
A child happily shares her favorite plaything with a friend.